|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
57.061
|
63.335
|
68.428
|
82.210
|
103.015
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
44.912
|
42.220
|
40.483
|
29.193
|
32.309
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
38.213
|
37.120
|
35.920
|
34.455
|
37.664
|
|
- Các khoản dự phòng
|
526
|
1.067
|
3.644
|
-3.264
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-6
|
28
|
9
|
-2
|
3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-511
|
-1.745
|
-3.594
|
-4.376
|
-6.465
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.690
|
5.749
|
4.504
|
2.380
|
1.108
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
101.974
|
105.555
|
108.912
|
111.403
|
135.324
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.486
|
11.439
|
11.561
|
4.019
|
5.325
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-274
|
273
|
2
|
43.435
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
13.084
|
-16.976
|
-29.740
|
0
|
-5.863
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-17.278
|
-7.923
|
-23.275
|
-31.096
|
-49.166
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.690
|
-5.737
|
-4.554
|
-2.396
|
-1.142
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.355
|
-13.979
|
-11.773
|
-14.683
|
-19.801
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
35
|
|
0
|
0
|
324
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10.816
|
-10.754
|
-10.132
|
-11.552
|
-15.693
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66.193
|
61.899
|
41.000
|
99.129
|
49.310
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.133
|
-2.311
|
-1.408
|
-23.358
|
-22.575
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
70
|
|
0
|
0
|
362
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
429
|
1.763
|
3.594
|
4.376
|
6.104
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.634
|
-547
|
2.185
|
-18.982
|
-16.109
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
8.867
|
12.890
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19.520
|
-19.520
|
-19.520
|
-19.963
|
-32.845
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-40.829
|
-22.816
|
-30.774
|
-27.620
|
-30.812
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-60.349
|
-42.336
|
-50.294
|
-38.716
|
-50.768
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.209
|
19.015
|
-7.108
|
41.430
|
-17.568
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.556
|
36.772
|
55.760
|
48.651
|
90.089
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6
|
-26
|
0
|
7
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36.772
|
55.760
|
48.651
|
90.089
|
72.518
|