DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,10 | 25,78 | 27,58 | 30,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,23 | 13,14 | 14,38 | 16,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,91 | 0,87 | 0,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 2,16 | 2,21 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 379,23 | 417,21 | 455,41 | 512,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,05 | 10,01 | 9,16 | 12,49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,10 | 27,36 | 28,50 | 29,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,03 | 17,28 | 18,57 | 20,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,74 | 94,89 | 97,19 | 98,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,09 | 79,66 | 80,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 83,31 | 66,76 | 62,58 | 51,51 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 98,28 | 55,18 | 71,47 | 65,14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 148,79 | 109,59 | 134,78 | 111,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,80 | -1,31 | -15,11 | -11,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 0,99 | 0,92 | 0,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,99 | 0,92 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,73 | 0,68 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 1,16 | 1,21 | 0,97 |