|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18.769
|
27.929
|
45.114
|
7.939
|
92.517
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.659
|
12.746
|
260
|
12.549
|
8.807
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.935
|
9.155
|
-3.321
|
9.129
|
3.798
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.725
|
3.590
|
3.582
|
3.420
|
5.009
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.428
|
40.675
|
45.374
|
20.488
|
101.324
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13.519
|
11.223
|
-20.195
|
80.839
|
-59.935
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-27.810
|
-42.478
|
-44.250
|
-42.733
|
8.532
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-8.178
|
23.983
|
44.340
|
-17.296
|
-55.279
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.669
|
-284
|
645
|
1.502
|
406
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-18.456
|
-26.587
|
-61.698
|
19.209
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18.200
|
-1.588
|
-1.420
|
-3.785
|
-18.586
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-33.609
|
13.075
|
-2.093
|
-22.684
|
-4.330
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.795
|
|
3.115
|
-3.843
|
3.843
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
65
|
0
|
1.064
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-12.000
|
|
-1.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.000
|
|
12.000
|
|
2.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-300
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.131
|
12
|
16
|
4
|
135
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7.336
|
12
|
3.195
|
-3.838
|
5.742
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-4.491
|
12.268
|
19.215
|
95.709
|
-22.265
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-17.135
|
-25.926
|
-59.169
|
18.511
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-1.321
|
-660
|
-2.529
|
698
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.491
|
-6.188
|
-7.371
|
34.010
|
-3.056
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-30.764
|
6.900
|
-6.269
|
7.489
|
-1.645
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.932
|
4.168
|
11.068
|
4.799
|
12.287
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.168
|
11.068
|
4.799
|
12.287
|
10.643
|