|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.299
|
12.902
|
18.769
|
27.929
|
45.114
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
245.665
|
10.804
|
13.659
|
12.746
|
260
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.068
|
9.209
|
9.935
|
9.155
|
-3.321
|
|
- Các khoản dự phòng
|
15.225
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
221.728
|
|
|
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-1.356
|
1.595
|
3.725
|
3.590
|
3.582
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
242.366
|
23.705
|
32.428
|
40.675
|
45.374
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-174.249
|
59.317
|
-13.519
|
11.223
|
-20.195
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-123.830
|
-66.037
|
-27.810
|
-42.478
|
-44.250
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
40.563
|
-2.622
|
-8.178
|
23.983
|
44.340
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
671
|
-983
|
1.669
|
-284
|
645
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.680
|
-41.934
|
|
-18.456
|
-26.587
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-24.416
|
-11.666
|
-18.200
|
-1.588
|
-1.420
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-48.574
|
-40.219
|
-33.609
|
13.075
|
-2.093
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.339
|
-1.270
|
-4.795
|
|
3.115
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
20
|
|
|
65
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11.000
|
|
|
|
-12.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
27.000
|
|
10.000
|
|
12.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.400
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-235
|
112
|
2.131
|
12
|
16
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18.827
|
-1.138
|
7.336
|
12
|
3.195
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8.639
|
63.099
|
-4.491
|
12.268
|
19.215
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.960
|
-38.250
|
|
-17.135
|
-25.926
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
4.280
|
-3.685
|
|
-1.321
|
-660
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.041
|
21.164
|
-4.491
|
-6.188
|
-7.371
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-30.788
|
-20.193
|
-30.764
|
6.900
|
-6.269
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65.299
|
55.126
|
34.932
|
4.168
|
11.068
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57.276
|
34.932
|
4.168
|
11.068
|
4.799
|