|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
212.772
|
67.282
|
90.108
|
85.970
|
77.897
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
128.313
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
84.460
|
67.282
|
90.108
|
85.970
|
77.897
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
39.497
|
34.982
|
35.551
|
31.114
|
41.598
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44.963
|
32.300
|
54.556
|
54.856
|
36.300
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
292
|
112
|
2.131
|
12
|
16
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.767
|
1.597
|
3.724
|
3.591
|
3.582
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.438
|
1.595
|
3.725
|
3.590
|
3.582
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
199
|
65
|
665
|
306
|
4.279
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43.702
|
31.091
|
33.242
|
22.079
|
-28.906
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.413
|
-342
|
19.055
|
28.893
|
57.359
|
|
12. Thu nhập khác
|
110
|
13.316
|
898
|
189
|
540
|
|
13. Chi phí khác
|
1.995
|
72
|
1.184
|
1.153
|
12.786
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.885
|
13.244
|
-286
|
-963
|
-12.246
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.299
|
12.902
|
18.769
|
27.929
|
45.114
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.067
|
5.459
|
4.757
|
6.739
|
8.644
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-633
|
-263
|
-261
|
-262
|
-1.806
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.434
|
5.197
|
4.496
|
6.477
|
6.838
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-16.733
|
7.705
|
14.273
|
21.453
|
38.276
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
349
|
441
|
489
|
501
|
338
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-17.082
|
7.264
|
13.784
|
20.952
|
37.938
|