|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90.108
|
85.970
|
77.897
|
76.822
|
167.959
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
90.108
|
85.970
|
77.897
|
76.822
|
167.959
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35.551
|
31.114
|
41.598
|
30.350
|
45.890
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54.556
|
54.856
|
36.300
|
46.472
|
122.069
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.131
|
12
|
16
|
4
|
135
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.724
|
3.591
|
3.582
|
3.854
|
4.587
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.725
|
3.590
|
3.582
|
3.420
|
5.009
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
665
|
306
|
4.279
|
1.934
|
707
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.242
|
22.079
|
-28.906
|
30.509
|
20.652
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.055
|
28.893
|
57.359
|
10.181
|
96.258
|
|
12. Thu nhập khác
|
898
|
189
|
540
|
898
|
1.137
|
|
13. Chi phí khác
|
1.184
|
1.153
|
12.786
|
3.140
|
4.878
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-286
|
-963
|
-12.246
|
-2.242
|
-3.741
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.769
|
27.929
|
45.114
|
7.939
|
92.517
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.757
|
6.739
|
8.644
|
6.186
|
16.055
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-261
|
-262
|
-1.806
|
-220
|
-334
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.496
|
6.477
|
6.838
|
5.966
|
15.721
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.273
|
21.453
|
38.276
|
1.973
|
76.795
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
489
|
501
|
338
|
496
|
474
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.784
|
20.952
|
37.938
|
1.477
|
76.322
|