単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,267 5,367 4,923 2,382 4,928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,207 381 347 333 336
1. Tiền 1,207 381 347 333 336
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,902 4,632 4,256 1,735 4,269
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,704 1,758 1,412 1,401 1,401
2. Trả trước cho người bán 1,826 1,309 1,279 1,279 1,295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11,790 11,983 11,983 9,473 11,990
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,418 -10,418 -10,418 -10,418 -10,418
IV. Tổng hàng tồn kho 4,366 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 4,366 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 791 354 319 314 323
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 676 238 204 198 207
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 115 115 115 116 116
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194,133 1,200 1,200 1,200 1,200
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,407 1,200 1,200 1,200 1,200
1. Tài sản cố định hữu hình 207 0 0 0 0
- Nguyên giá 72,789 72,563 72,563 72,563 72,563
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,582 -72,563 -72,563 -72,563 -72,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200
- Nguyên giá 1,710 1,710 1,710 1,710 1,710
- Giá trị hao mòn lũy kế -510 -510 -510 -510 -510
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 192,445 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 192,445 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 281 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 281 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207,400 6,567 6,123 3,582 6,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 533,747 509,874 509,659 516,077 518,798
I. Nợ ngắn hạn 533,747 509,874 509,659 516,077 518,798
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 241,410 217,199 217,784 217,405 217,405
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35,350 33,868 33,083 28,407 28,361
4. Người mua trả tiền trước 3,028 428 464 489 439
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 246 245 244 243 243
6. Phải trả người lao động 4,124 2,517 2,517 0 2,517
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 246,923 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 249,128 255,155 255,105 22,150 269,372
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 461 461 461 461 461
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -326,347 -503,307 -503,536 -512,495 -512,670
I. Vốn chủ sở hữu -326,347 -503,307 -503,536 -512,495 -512,670
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 153,227 153,227 153,227 153,227 153,227
2. Thặng dư vốn cổ phần 97,954 97,954 97,954 97,954 97,954
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,503 1,503 1,503 1,503 1,503
5. Cổ phiếu quỹ -2,715 -2,715 -2,715 -2,715 -2,715
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,912 6,912 6,912 6,912 6,912
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -583,228 -760,188 -760,417 -769,376 -769,551
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -571,299 -571,299 -760,792 -760,792 -760,792
- LNST chưa phân phối kỳ này -11,929 -188,889 375 -8,584 -8,759
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207,400 6,567 6,123 3,582 6,128