|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13,826
|
11,991
|
12,384
|
13,267
|
5,367
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,169
|
674
|
1,261
|
1,207
|
381
|
|
1. Tiền
|
1,169
|
674
|
1,261
|
1,207
|
381
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,867
|
4,870
|
4,964
|
6,902
|
4,632
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,193
|
2,221
|
2,346
|
3,704
|
1,758
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,313
|
1,320
|
1,294
|
1,826
|
1,309
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,766
|
11,748
|
11,742
|
11,790
|
11,983
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,405
|
-10,418
|
-10,418
|
-10,418
|
-10,418
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,172
|
5,163
|
5,108
|
4,366
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,172
|
5,163
|
5,108
|
4,366
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,618
|
1,283
|
1,050
|
791
|
354
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,503
|
1,168
|
935
|
676
|
238
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
115
|
115
|
115
|
115
|
115
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
193,866
|
193,900
|
193,954
|
194,133
|
1,200
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,200
|
1,200
|
1,418
|
1,407
|
1,200
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
218
|
207
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
72,563
|
72,563
|
72,789
|
72,789
|
72,563
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,563
|
-72,563
|
-72,571
|
-72,582
|
-72,563
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
|
- Nguyên giá
|
1,710
|
1,710
|
1,710
|
1,710
|
1,710
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-510
|
-510
|
-510
|
-510
|
-510
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
192,445
|
192,445
|
192,445
|
192,445
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
192,445
|
192,445
|
192,445
|
192,445
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
221
|
255
|
91
|
281
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
221
|
255
|
91
|
281
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
207,692
|
205,891
|
206,338
|
207,400
|
6,567
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
522,095
|
521,141
|
533,212
|
533,747
|
509,874
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
522,095
|
521,141
|
533,212
|
533,747
|
509,874
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
239,991
|
239,991
|
241,410
|
241,410
|
217,199
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
48,268
|
42,356
|
37,723
|
35,350
|
33,868
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
682
|
451
|
1,685
|
3,028
|
428
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
246
|
246
|
246
|
246
|
245
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,438
|
3,313
|
4,058
|
4,124
|
2,517
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
229,008
|
234,323
|
247,629
|
249,128
|
255,155
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
461
|
461
|
461
|
461
|
461
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-314,402
|
-315,250
|
-326,874
|
-326,347
|
-503,307
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-314,402
|
-315,250
|
-326,874
|
-326,347
|
-503,307
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
153,227
|
153,227
|
153,227
|
153,227
|
153,227
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
97,954
|
97,954
|
97,954
|
97,954
|
97,954
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,503
|
1,503
|
1,503
|
1,503
|
1,503
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,715
|
-2,715
|
-2,715
|
-2,715
|
-2,715
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,912
|
6,912
|
6,912
|
6,912
|
6,912
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-571,283
|
-572,131
|
-583,755
|
-583,228
|
-760,188
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-531,784
|
-571,299
|
-571,299
|
-571,299
|
-571,299
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-39,499
|
-832
|
-12,456
|
-11,929
|
-188,889
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
207,692
|
205,891
|
206,338
|
207,400
|
6,567
|