1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12.078
|
6.300
|
11.320
|
8.207
|
12.782
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12.078
|
6.300
|
11.320
|
8.207
|
12.782
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13.919
|
6.858
|
14.590
|
8.085
|
14.186
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1.842
|
-558
|
-3.270
|
122
|
-1.404
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
14
|
717
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
14.528
|
0
|
20.042
|
|
9.566
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.306
|
|
15.556
|
|
9.216
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
719
|
299
|
476
|
158
|
117
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.230
|
970
|
502
|
845
|
870
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-18.309
|
-1.814
|
-23.573
|
-881
|
-11.957
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
|
|
|
17
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
1
|
|
1.312
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2
|
|
-1
|
|
-1.295
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-18.306
|
-1.814
|
-23.574
|
-881
|
-13.252
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-18.306
|
-1.814
|
-23.574
|
-881
|
-13.252
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-18.306
|
-1.814
|
-23.574
|
-881
|
-13.252
|