|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.662
|
16.359
|
19.037
|
8.374
|
639
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.662
|
16.359
|
19.037
|
8.374
|
639
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.501
|
13.887
|
16.753
|
8.207
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
161
|
2.473
|
2.284
|
167
|
639
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
15.580
|
0
|
186.711
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
12.386
|
0
|
8.882
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
98
|
141
|
144
|
280
|
20
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
817
|
1.138
|
1.614
|
851
|
244
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-754
|
-14.386
|
526
|
-187.673
|
375
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
1.777
|
0
|
11.327
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
77
|
|
0
|
1.201
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-77
|
1.777
|
0
|
10.126
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-832
|
-12.610
|
526
|
-177.548
|
375
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-832
|
-12.610
|
526
|
-177.548
|
375
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-832
|
-12.610
|
526
|
-177.548
|
375
|