Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12.078 6.300 11.320 8.207 12.782
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12.078 6.300 11.320 8.207 12.782
4. Giá vốn hàng bán 13.919 6.858 14.590 8.085 14.186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.842 -558 -3.270 122 -1.404
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 14 717 0 0
7. Chi phí tài chính 14.528 0 20.042 9.566
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.306 15.556 9.216
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 719 299 476 158 117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.230 970 502 845 870
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -18.309 -1.814 -23.573 -881 -11.957
12. Thu nhập khác 2 17
13. Chi phí khác 0 1 1.312
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2 -1 -1.295
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -18.306 -1.814 -23.574 -881 -13.252
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -18.306 -1.814 -23.574 -881 -13.252
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -18.306 -1.814 -23.574 -881 -13.252