Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.662 16.359 19.037 8.374 639
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.662 16.359 19.037 8.374 639
4. Giá vốn hàng bán 6.501 13.887 16.753 8.207 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 161 2.473 2.284 167 639
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 2 0
7. Chi phí tài chính 15.580 0 186.711 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.386 0 8.882 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 98 141 144 280 20
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 817 1.138 1.614 851 244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -754 -14.386 526 -187.673 375
12. Thu nhập khác 1.777 0 11.327 0
13. Chi phí khác 77 0 1.201 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -77 1.777 0 10.126 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -832 -12.610 526 -177.548 375
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -832 -12.610 526 -177.548 375
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -832 -12.610 526 -177.548 375