|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,782
|
6,662
|
16,359
|
19,037
|
8,374
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,782
|
6,662
|
16,359
|
19,037
|
8,374
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,186
|
6,501
|
13,887
|
16,753
|
8,207
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,404
|
161
|
2,473
|
2,284
|
167
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,566
|
|
15,580
|
0
|
186,711
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,216
|
|
12,386
|
0
|
8,882
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
117
|
98
|
141
|
144
|
280
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
870
|
817
|
1,138
|
1,614
|
851
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-11,957
|
-754
|
-14,386
|
526
|
-187,673
|
|
12. Thu nhập khác
|
17
|
|
1,777
|
0
|
11,327
|
|
13. Chi phí khác
|
1,312
|
77
|
|
0
|
1,201
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,295
|
-77
|
1,777
|
0
|
10,126
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-13,252
|
-832
|
-12,610
|
526
|
-177,548
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13,252
|
-832
|
-12,610
|
526
|
-177,548
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13,252
|
-832
|
-12,610
|
526
|
-177,548
|