Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19.037 8.374 639 176 164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19.037 8.374 639 176 164
4. Giá vốn hàng bán 16.753 8.207 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.284 167 639 176 164
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 2 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0 186.711 0 9.300
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 8.882 0 9.300
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 144 280 20 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.614 851 244 216 338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 526 -187.673 375 -9.340 -174
12. Thu nhập khác 0 11.327 0 0
13. Chi phí khác 0 1.201 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 10.126 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 526 -177.548 375 -9.340 -174
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 526 -177.548 375 -9.340 -174
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 526 -177.548 375 -9.340 -174