|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
156,084
|
181,842
|
91,412
|
38,608
|
50,209
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
156,084
|
181,842
|
91,412
|
38,608
|
50,209
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
148,040
|
180,771
|
92,575
|
43,719
|
45,205
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,044
|
1,071
|
-1,163
|
-5,110
|
5,004
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,227
|
452
|
152
|
731
|
3
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,757
|
28,300
|
25,946
|
29,609
|
201,018
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,562
|
25,169
|
22,567
|
24,772
|
21,268
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,814
|
10,119
|
4,103
|
1,051
|
664
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,745
|
5,622
|
4,288
|
3,187
|
4,626
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-23,046
|
-42,518
|
-35,348
|
-38,225
|
-201,302
|
|
12. Thu nhập khác
|
111
|
41
|
1,563
|
17
|
13,103
|
|
13. Chi phí khác
|
189
|
9
|
2
|
1,312
|
1,278
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-79
|
31
|
1,561
|
-1,295
|
11,825
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-23,124
|
-42,486
|
-33,787
|
-39,520
|
-189,477
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-23,124
|
-42,486
|
-33,787
|
-39,520
|
-189,477
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-23,124
|
-42,486
|
-33,787
|
-39,520
|
-189,477
|