1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
353.471
|
156.084
|
181.842
|
91.412
|
38.608
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
353.471
|
156.084
|
181.842
|
91.412
|
38.608
|
4. Giá vốn hàng bán
|
325.118
|
148.040
|
180.771
|
92.575
|
43.719
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.353
|
8.044
|
1.071
|
-1.163
|
-5.110
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
971
|
1.227
|
452
|
152
|
731
|
7. Chi phí tài chính
|
29.452
|
14.757
|
28.300
|
25.946
|
29.609
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29.098
|
14.562
|
25.169
|
22.567
|
24.772
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.685
|
11.814
|
10.119
|
4.103
|
1.051
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.025
|
5.745
|
5.622
|
4.288
|
3.187
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-22.838
|
-23.046
|
-42.518
|
-35.348
|
-38.225
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
111
|
41
|
1.563
|
17
|
13. Chi phí khác
|
996
|
189
|
9
|
2
|
1.312
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-950
|
-79
|
31
|
1.561
|
-1.295
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-23.788
|
-23.124
|
-42.486
|
-33.787
|
-39.520
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-23.788
|
-23.124
|
-42.486
|
-33.787
|
-39.520
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-23.788
|
-23.124
|
-42.486
|
-33.787
|
-39.520
|