DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.19 | 10.77 | 12.57 | 37.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -23.36 | -36.96 | -102.36 | -377.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.42 | 0.19 | 7.65 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.99 | -0.70 | -0.66 | -0.01 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 181.84 | 91.41 | 38.61 | 50.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.50 | -49.73 | -57.76 | 30.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.59 | -1.27 | -13.24 | 9.97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -9.52 | -12.27 | -38.20 | -335.02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 245.35 | 301.15 | 267.97 | 112.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 105.08 | 29.38 | 45.88 | 33.67 |
| Thời gian tồn kho | Date | 56.34 | 61.03 | 51.53 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 215.45 | 222.13 | 402.98 | 273.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 164.56 | 102.44 | 130.56 | 39.02 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -474.49 | -507.58 | -508.28 | -504.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.15 | 0.05 | 0.03 | 0.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.10 | 0.02 | 0.01 | 0.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.70 | 0.88 | 0.93 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.99 | -1.70 | -1.66 | -1.01 |