DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,07 | 1,82 | 0,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,62 | -5.300,18 | -106,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,05 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,01 | -0,01 | -0,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,64 | 0,18 | 0,16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -92,37 | -72,43 | -7,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58,62 | -22,70 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 23.347,93 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 607,64 | 898,59 | 2.380,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 702,79 | 1.233,40 | 2.748,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -504,74 | -513,70 | -513,87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,34 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,01 | -1,01 | -1,01 |