Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 364.853 386.365 528.425 562.295 739.333
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.104 6.367 152.937 19.582 29.238
1. Tiền 3.104 6.367 8.937 19.432 27.818
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 144.000 150 1.420
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 142.063 168.843 114.640 180 13.130
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 142.063 168.843 114.640 180 13.130
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134.708 144.088 203.501 387.305 571.088
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 473.356 422.269 467.380 444.972 276.002
2. Trả trước cho người bán 322.061 324.037 338.610 309.448 133.867
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 999 0 0 4.700 4.576
6. Phải thu ngắn hạn khác 532.307 499.483 498.428 740.376 275.304
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.194.015 -1.101.700 -1.100.917 -1.112.191 -118.661
IV. Tổng hàng tồn kho 81.941 64.205 53.014 152.827 123.431
1. Hàng tồn kho 113.173 85.526 75.296 172.126 141.870
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -31.232 -21.321 -22.282 -19.299 -18.438
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.037 2.861 4.334 2.401 2.445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.547 1.814 4.082 1.667 2.284
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 243 837 251 729 162
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 246 210 0 5 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 283.387 204.833 158.251 265.808 334.703
I. Các khoản phải thu dài hạn 45.953 997 1.593 1.517 1.568
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 45.953 111.747 112.343 112.267 1.568
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -110.750 -110.750 -110.750 0
II. Tài sản cố định 170.055 130.869 104.314 101.266 121.207
1. Tài sản cố định hữu hình 167.566 129.181 102.760 99.947 120.186
- Nguyên giá 794.603 702.321 554.248 572.990 609.337
- Giá trị hao mòn lũy kế -627.037 -573.140 -451.488 -473.043 -489.151
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.489 1.688 1.554 1.319 1.021
- Nguyên giá 4.473 4.569 4.795 5.314 5.314
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.984 -2.881 -3.241 -3.995 -4.293
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 729 4.835 38.790 5.239 2.242
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 729 4.835 38.790 5.239 2.242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 56.028 56.028 0 140.000 192.800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 750 750 750 750 750
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 110.750 0 0 140.000 192.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -111.500 -750 -750 -750 -750
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 56.028 56.028 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.622 12.104 13.555 17.786 16.886
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.593 12.104 13.191 16.524 14.663
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 28 0 364 1.261 2.223
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 648.240 591.198 686.677 828.103 1.074.036
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 196.551 144.493 187.331 288.421 447.753
I. Nợ ngắn hạn 180.051 139.267 185.096 288.286 417.751
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.791 42.120 92.726 140.829 273.143
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.150 55.874 48.302 87.796 83.633
4. Người mua trả tiền trước 7.398 4.469 4.105 11.674 14.255
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 836 1.518 6.874 25.440 16.110
6. Phải trả người lao động 1.667 5.171 5.010 6.896 7.687
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.563 23.873 19.938 9.131 10.582
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 45.177 3.567 2.688 1.562 4.512
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2.675 5.452 4.959 7.828
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.468 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16.501 5.225 2.236 135 30.002
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.388 3.190 899 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.643 863 0 0 29.939
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 89 1.171 1.337 135 63
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.380 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 451.689 446.706 499.346 539.682 626.283
I. Vốn chủ sở hữu 451.689 446.706 499.346 539.682 626.283
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.125.002 1.125.002 1.125.002 1.125.002 1.125.002
2. Thặng dư vốn cổ phần 402.288 402.288 402.288 402.288 402.288
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.211 19.211 19.211 19.211 19.211
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.094.812 -1.099.986 -1.047.352 -1.007.070 -957.473
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.091.894 -1.121.752 -1.099.986 -1.047.352 -1.007.070
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.918 21.766 52.634 40.282 49.597
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 191 196 250 37.255
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 648.240 591.198 686.677 828.103 1.074.036