DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.76 | 9.61 | 9.61 | 7.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.55 | 8.33 | 8.47 | 6.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.82 | 0.84 | 0.74 | 0.71 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.32 | 1.37 | 1.53 | 1.61 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 484.63 | 576.03 | 612.52 | 763.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.41 | 18.86 | 6.34 | 24.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.59 | 23.92 | 24.78 | 19.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.33 | 9.75 | 11.29 | 10.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.06 | 90.55 | 92.14 | 81.03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.68 | 94.42 | 81.39 | 79.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 108.52 | 128.95 | 230.79 | 272.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 82.15 | 62.71 | 136.36 | 84.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 53.67 | 40.23 | 69.55 | 49.86 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 290.99 | 334.84 | 335.07 | 352.68 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 247.10 | 343.33 | 274.01 | 324.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.77 | 2.85 | 1.95 | 1.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.29 | 2.55 | 1.41 | 1.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.23 | 0.32 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.32 | 0.38 | 0.53 | 0.67 |