|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
602,052
|
587,554
|
577,094
|
603,231
|
605,914
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,866
|
7,499
|
10,917
|
16,615
|
8,083
|
|
1. Tiền
|
10,866
|
7,499
|
10,917
|
16,615
|
8,083
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
188,998
|
175,259
|
192,413
|
213,283
|
227,947
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
70,265
|
56,953
|
64,072
|
83,510
|
87,691
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
104,383
|
103,850
|
102,265
|
102,871
|
99,755
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,359
|
18,464
|
29,564
|
30,389
|
41,194
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,008
|
-4,008
|
-3,487
|
-3,487
|
-693
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
399,398
|
401,573
|
370,395
|
367,916
|
361,815
|
|
1. Hàng tồn kho
|
399,398
|
401,573
|
370,395
|
367,916
|
361,815
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,791
|
3,223
|
3,369
|
5,417
|
8,069
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
598
|
510
|
514
|
668
|
622
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,133
|
2,583
|
2,855
|
4,750
|
7,338
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
59
|
130
|
0
|
0
|
108
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
230,797
|
220,647
|
235,399
|
214,807
|
203,543
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
212,160
|
201,408
|
216,671
|
196,663
|
186,427
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
202,819
|
192,176
|
207,548
|
187,645
|
177,514
|
|
- Nguyên giá
|
853,141
|
853,184
|
851,833
|
842,171
|
795,545
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650,322
|
-661,008
|
-644,285
|
-654,525
|
-618,031
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,341
|
9,231
|
9,123
|
9,017
|
8,913
|
|
- Nguyên giá
|
17,547
|
17,547
|
17,547
|
17,547
|
17,547
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,205
|
-8,315
|
-8,423
|
-8,529
|
-8,634
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7,061
|
7,966
|
5,447
|
5,576
|
3,966
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,061
|
7,966
|
5,447
|
5,576
|
3,966
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8,400
|
8,400
|
8,400
|
8,400
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,400
|
-8,400
|
-8,400
|
-8,400
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,576
|
11,273
|
13,281
|
12,568
|
13,149
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,576
|
11,273
|
13,281
|
12,568
|
13,149
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
832,849
|
808,201
|
812,493
|
818,038
|
809,457
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
185,297
|
161,138
|
160,264
|
166,020
|
156,334
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
184,421
|
159,026
|
158,564
|
164,732
|
156,334
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
126,306
|
122,910
|
121,756
|
119,908
|
111,477
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33,910
|
16,176
|
15,739
|
24,324
|
25,287
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
222
|
444
|
61
|
168
|
95
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,267
|
1,091
|
2,912
|
2,848
|
1,438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,423
|
2,345
|
2,777
|
2,661
|
2,338
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,213
|
1,021
|
1,739
|
1,009
|
1,072
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
850
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,349
|
2,310
|
0
|
1,084
|
1,328
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,731
|
12,731
|
12,731
|
12,730
|
13,299
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
876
|
2,112
|
1,700
|
1,288
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
876
|
2,112
|
1,700
|
1,288
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
647,553
|
647,064
|
652,229
|
652,018
|
653,122
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
647,553
|
647,064
|
652,229
|
652,018
|
653,122
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
568,814
|
568,814
|
568,814
|
568,814
|
568,814
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,528
|
19,528
|
19,528
|
19,528
|
20,098
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
9,538
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9,538
|
9,538
|
0
|
9,538
|
9,822
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49,708
|
49,219
|
54,384
|
54,173
|
54,423
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48,314
|
48,314
|
48,314
|
54,008
|
52,549
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,394
|
905
|
6,071
|
165
|
1,875
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
832,849
|
808,201
|
812,493
|
818,038
|
809,457
|