TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
654.000
|
650.346
|
656.350
|
659.460
|
602.052
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.162
|
17.437
|
19.043
|
15.232
|
10.866
|
1. Tiền
|
14.162
|
17.437
|
19.043
|
15.232
|
10.866
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
201.278
|
184.449
|
162.682
|
183.518
|
188.998
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
96.796
|
65.073
|
56.898
|
67.178
|
70.265
|
2. Trả trước cho người bán
|
105.420
|
113.936
|
106.886
|
103.566
|
104.383
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
418
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0
|
6.796
|
423
|
14.300
|
18.359
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.356
|
-1.356
|
-1.525
|
-1.525
|
-4.008
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
433.575
|
444.176
|
470.614
|
455.163
|
399.398
|
1. Hàng tồn kho
|
433.575
|
444.176
|
470.614
|
455.163
|
399.398
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.984
|
4.283
|
4.012
|
5.547
|
2.791
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.179
|
537
|
633
|
466
|
598
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.697
|
3.746
|
3.379
|
5.081
|
2.133
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
108
|
0
|
0
|
0
|
59
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
221.115
|
214.105
|
203.960
|
194.156
|
230.797
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
203.007
|
193.965
|
187.634
|
175.658
|
212.160
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
193.214
|
184.288
|
178.072
|
166.207
|
202.819
|
- Nguyên giá
|
827.365
|
824.550
|
808.155
|
806.275
|
853.141
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-634.151
|
-640.263
|
-630.083
|
-640.069
|
-650.322
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.793
|
9.677
|
9.562
|
9.451
|
9.341
|
- Nguyên giá
|
17.547
|
17.547
|
17.547
|
17.547
|
17.547
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.754
|
-7.870
|
-7.984
|
-8.095
|
-8.205
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.352
|
8.667
|
5.593
|
6.447
|
7.061
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.352
|
8.667
|
5.593
|
6.447
|
7.061
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8.400
|
8.400
|
8.400
|
8.400
|
8.400
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.400
|
-8.400
|
-8.400
|
-8.400
|
-8.400
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.756
|
11.474
|
10.733
|
12.051
|
11.576
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.756
|
11.474
|
10.733
|
12.051
|
11.576
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
875.114
|
864.451
|
860.310
|
853.616
|
832.849
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
231.575
|
220.880
|
212.976
|
206.046
|
185.297
|
I. Nợ ngắn hạn
|
228.764
|
216.792
|
209.300
|
203.110
|
184.421
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
164.773
|
158.903
|
164.323
|
152.057
|
126.306
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.319
|
27.000
|
19.881
|
26.917
|
33.910
|
4. Người mua trả tiền trước
|
564
|
8.128
|
11
|
642
|
222
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.851
|
1.135
|
2.249
|
1.908
|
1.267
|
6. Phải trả người lao động
|
2.834
|
2.623
|
4.167
|
2.397
|
2.423
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.092
|
812
|
733
|
1.032
|
1.213
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.282
|
6.142
|
5.887
|
6.112
|
6.349
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.049
|
12.049
|
12.049
|
12.045
|
12.731
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.812
|
4.088
|
3.676
|
2.936
|
876
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.812
|
4.088
|
3.676
|
2.936
|
876
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
643.539
|
643.571
|
647.335
|
647.570
|
647.553
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
643.539
|
643.571
|
647.335
|
647.570
|
647.553
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
568.814
|
568.814
|
568.814
|
568.814
|
568.814
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.843
|
18.843
|
18.843
|
18.843
|
19.528
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9.195
|
9.195
|
9.195
|
9.195
|
9.538
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46.723
|
46.754
|
50.518
|
50.753
|
49.708
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43.209
|
43.209
|
43.209
|
50.063
|
48.314
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.514
|
3.545
|
7.309
|
690
|
1.394
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
875.114
|
864.451
|
860.310
|
853.616
|
832.849
|