Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 602.052 587.554 577.094 603.231 605.914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.866 7.499 10.917 16.615 8.083
1. Tiền 10.866 7.499 10.917 16.615 8.083
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 188.998 175.259 192.413 213.283 227.947
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 70.265 56.953 64.072 83.510 87.691
2. Trả trước cho người bán 104.383 103.850 102.265 102.871 99.755
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.359 18.464 29.564 30.389 41.194
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.008 -4.008 -3.487 -3.487 -693
IV. Tổng hàng tồn kho 399.398 401.573 370.395 367.916 361.815
1. Hàng tồn kho 399.398 401.573 370.395 367.916 361.815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.791 3.223 3.369 5.417 8.069
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 598 510 514 668 622
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.133 2.583 2.855 4.750 7.338
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59 130 0 0 108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 230.797 220.647 235.399 214.807 203.543
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 212.160 201.408 216.671 196.663 186.427
1. Tài sản cố định hữu hình 202.819 192.176 207.548 187.645 177.514
- Nguyên giá 853.141 853.184 851.833 842.171 795.545
- Giá trị hao mòn lũy kế -650.322 -661.008 -644.285 -654.525 -618.031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.341 9.231 9.123 9.017 8.913
- Nguyên giá 17.547 17.547 17.547 17.547 17.547
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.205 -8.315 -8.423 -8.529 -8.634
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7.061 7.966 5.447 5.576 3.966
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.061 7.966 5.447 5.576 3.966
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.400 8.400 8.400 8.400 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8.400 -8.400 -8.400 -8.400 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.576 11.273 13.281 12.568 13.149
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.576 11.273 13.281 12.568 13.149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 832.849 808.201 812.493 818.038 809.457
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 185.297 161.138 160.264 166.020 156.334
I. Nợ ngắn hạn 184.421 159.026 158.564 164.732 156.334
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 126.306 122.910 121.756 119.908 111.477
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33.910 16.176 15.739 24.324 25.287
4. Người mua trả tiền trước 222 444 61 168 95
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.267 1.091 2.912 2.848 1.438
6. Phải trả người lao động 2.423 2.345 2.777 2.661 2.338
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.213 1.021 1.739 1.009 1.072
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 850 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.349 2.310 0 1.084 1.328
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.731 12.731 12.731 12.730 13.299
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 876 2.112 1.700 1.288 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 876 2.112 1.700 1.288 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 647.553 647.064 652.229 652.018 653.122
I. Vốn chủ sở hữu 647.553 647.064 652.229 652.018 653.122
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 568.814 568.814 568.814 568.814 568.814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -35 -35 -35 -35 -35
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.528 19.528 19.528 19.528 20.098
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 9.538 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9.538 9.538 0 9.538 9.822
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49.708 49.219 54.384 54.173 54.423
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48.314 48.314 48.314 54.008 52.549
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.394 905 6.071 165 1.875
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 832.849 808.201 812.493 818.038 809.457