Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.135 -61 6.661 165 2.236
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.250 -2.553 43 12.027 8.429
- Khấu hao TSCĐ 10.360 13 -5.816 10.508 10.365
- Các khoản dự phòng 224 -2.259 1.738 -2.795
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -213 -307 213 -875
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6 0 -4 -1 -81
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -6.115 0 3.911 1.520 1.815
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5.385 -2.614 6.703 12.192 10.665
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5.868 -4.018 15.558 -43.330 -15.452
- Tăng, giảm hàng tồn kho 55.765 0 29.003 12.141 6.101
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9.685 8.264 -62.399 29.115 2.563
- Tăng giảm chi phí trả trước 343 0 -1.622 560 -536
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 6.706 122 14.044 -1.539 -1.725
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.139 0 -249 -200 -1.989
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 70.876 1.755 1.039 8.936 -373
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -47.437 -1.442 2.734 -129 1.480
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6 0 4 1 81
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -47.431 -1.442 2.737 -128 1.561
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 65.985 0 124.978 62.319 67.362
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -93.796 0 -128.704 -65.430 -77.081
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27.811 0 -3.725 -3.110 -9.719
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4.366 312 51 5.698 -8.532
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15.232 10.866 10.866 10.917 16.615
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -312 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.866 10.866 10.917 16.615 8.083