|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.135
|
-61
|
6.661
|
165
|
2.236
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.250
|
-2.553
|
43
|
12.027
|
8.429
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.360
|
13
|
-5.816
|
10.508
|
10.365
|
|
- Các khoản dự phòng
|
224
|
-2.259
|
1.738
|
|
-2.795
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-213
|
-307
|
213
|
|
-875
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
0
|
-4
|
-1
|
-81
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-6.115
|
0
|
3.911
|
1.520
|
1.815
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.385
|
-2.614
|
6.703
|
12.192
|
10.665
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.868
|
-4.018
|
15.558
|
-43.330
|
-15.452
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
55.765
|
0
|
29.003
|
12.141
|
6.101
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.685
|
8.264
|
-62.399
|
29.115
|
2.563
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
343
|
0
|
-1.622
|
560
|
-536
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
6.706
|
122
|
14.044
|
-1.539
|
-1.725
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.139
|
0
|
-249
|
-200
|
-1.989
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
-1
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
70.876
|
1.755
|
1.039
|
8.936
|
-373
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-47.437
|
-1.442
|
2.734
|
-129
|
1.480
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
0
|
4
|
1
|
81
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-47.431
|
-1.442
|
2.737
|
-128
|
1.561
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
65.985
|
0
|
124.978
|
62.319
|
67.362
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-93.796
|
0
|
-128.704
|
-65.430
|
-77.081
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27.811
|
0
|
-3.725
|
-3.110
|
-9.719
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.366
|
312
|
51
|
5.698
|
-8.532
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.232
|
10.866
|
10.866
|
10.917
|
16.615
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-312
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.866
|
10.866
|
10.917
|
16.615
|
8.083
|