|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
102.337
|
54.368
|
62.681
|
84.323
|
93.264
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
102.337
|
54.368
|
62.681
|
84.323
|
93.264
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
89.370
|
44.546
|
46.989
|
74.670
|
82.687
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.968
|
9.823
|
15.692
|
9.653
|
10.577
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
885
|
-284
|
1.355
|
244
|
2.155
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.736
|
1.971
|
2.382
|
1.523
|
2.097
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.616
|
1.893
|
2.018
|
1.520
|
1.815
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.356
|
3.043
|
3.249
|
3.565
|
4.112
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.408
|
4.195
|
3.832
|
4.046
|
3.623
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.353
|
330
|
7.583
|
763
|
2.900
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
0
|
106
|
2
|
68
|
|
13. Chi phí khác
|
220
|
819
|
600
|
600
|
732
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-218
|
-819
|
-494
|
-598
|
-664
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.135
|
-489
|
7.089
|
165
|
2.236
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
675
|
0
|
1.924
|
|
526
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
675
|
0
|
1.924
|
0
|
526
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
460
|
-489
|
5.165
|
165
|
1.710
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
460
|
-489
|
5.165
|
165
|
1.710
|