Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,337 54,368 62,681 84,323 93,264
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 102,337 54,368 62,681 84,323 93,264
4. Giá vốn hàng bán 89,370 44,546 46,989 74,670 82,687
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,968 9,823 15,692 9,653 10,577
6. Doanh thu hoạt động tài chính 885 -284 1,355 244 2,155
7. Chi phí tài chính 2,736 1,971 2,382 1,523 2,097
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,616 1,893 2,018 1,520 1,815
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,356 3,043 3,249 3,565 4,112
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,408 4,195 3,832 4,046 3,623
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,353 330 7,583 763 2,900
12. Thu nhập khác 2 0 106 2 68
13. Chi phí khác 220 819 600 600 732
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -218 -819 -494 -598 -664
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,135 -489 7,089 165 2,236
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 675 0 1,924 526
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 675 0 1,924 0 526
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 460 -489 5,165 165 1,710
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 460 -489 5,165 165 1,710