|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
33.440
|
16.095
|
13.043
|
-10.593
|
6.950
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-43.403
|
-11.443
|
-9.352
|
12.439
|
8.459
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.570
|
-863
|
-1.023
|
730
|
142
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-123
|
-6
|
-60
|
14
|
48
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-172
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
29.707
|
|
21
|
-4.533
|
-1.433
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6.434
|
-4.973
|
4.264
|
-14.913
|
14.386
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9.445
|
-1.189
|
6.893
|
-16.855
|
28.553
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
17.475
|
45
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7.000
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14.000
|
-15.000
|
-1.500
|
14.500
|
-24.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.315
|
6.208
|
0
|
6.792
|
-3.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
78
|
78
|
1
|
-77
|
375
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.393
|
-8.715
|
-1.499
|
38.689
|
-26.780
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.259
|
|
|
-22.157
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.871
|
-486
|
0
|
-2.689
|
2.046
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.613
|
-486
|
|
-24.846
|
2.046
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.225
|
-10.390
|
5.394
|
-3.012
|
3.819
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.682
|
15.013
|
4.623
|
10.017
|
7.026
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
105
|
|
|
21
|
-21
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.013
|
4.623
|
10.017
|
7.026
|
10.825
|