単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 33,440 16,095 13,043 -10,593 6,950
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -43,403 -11,443 -9,352 12,439 8,459
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,570 -863 -1,023 730 142
4. Tiền chi trả lãi vay -123 -6 -60 14 48
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -172 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 29,707 21 -4,533 -1,433
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6,434 -4,973 4,264 -14,913 14,386
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,445 -1,189 6,893 -16,855 28,553
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 17,475 45
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7,000 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -14,000 -15,000 -1,500 14,500 -24,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,315 6,208 0 6,792 -3,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 78 78 1 -77 375
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,393 -8,715 -1,499 38,689 -26,780
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,259 -22,157
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,871 -486 0 -2,689 2,046
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,613 -486 -24,846 2,046
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,225 -10,390 5,394 -3,012 3,819
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,682 15,013 4,623 10,017 7,026
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 105 21 -21
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,013 4,623 10,017 7,026 10,825