I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
6.590
|
80.730
|
82.004
|
4.069
|
7.628
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4.818
|
-377.477
|
-74.946
|
-6.470
|
-286.993
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-252
|
-331
|
-510
|
-549
|
-536
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-1.152
|
-3.237
|
-288
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-87
|
0
|
|
-500
|
-1.342
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8.931
|
177.239
|
59.030
|
175.132
|
284.541
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.343
|
-123.362
|
-60.602
|
-171.179
|
-904
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.020
|
-244.352
|
1.739
|
215
|
2.394
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
40.000
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-100.000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
226.000
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-59.755
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
13.770
|
79.570
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.985
|
205.570
|
0
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
38.500
|
74.800
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-77.000
|
-200
|
-2.150
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-1
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
38.500
|
-2.201
|
-200
|
-2.150
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
35
|
-283
|
-462
|
15
|
244
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26
|
995
|
712
|
296
|
317
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62
|
712
|
250
|
317
|
562
|