Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4.711 -60.925 7.936 -4.444 5.921
2. Điều chỉnh cho các khoản -3.477 3.568 -9.290 3.188 -8.948
- Khấu hao TSCĐ 0 7 7
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.630 0 -12.804 -3.216 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1.152 3.568 3.514 6.398 -8.955
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.234 -57.357 -1.354 -1.256 -3.027
- Tăng, giảm các khoản phải thu -248.453 39.302 165.040 2.872 38.459
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -243 -17
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.567 23.078 -18.678 3.483 -361
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 -1.120 1.097
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.152 -3.237 -288 -1.000
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -500 -1.342
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -250.939 1.786 144.220 2.395 35.150
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -2 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100.000 -148.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 226.000 2
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 80.079 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.077 0 3.999 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 212.156 -2 -143.999 0 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 38.500 74.800 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -77.000 -200 -2.150 -33.950
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 38.500 -2.200 -200 -2.150 -33.950
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -283 -416 21 244 1.200
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 995 712 296 317 562
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 712 296 317 562 1.762