Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 161.990 177.650 611.190 861.168 906.987
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.651 5.978 36.492 47.130 37.761
1. Tiền 7.651 5.978 36.492 46.130 5.461
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1.000 32.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 136.747 161.632 295.309 327.252 342.561
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.947 35.738 178.049 201.263 215.997
2. Trả trước cho người bán 15.378 23.476 19.651 12.057 14.246
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 103.364 103.360 98.552 114.874 114.654
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -942 -942 -942 -942 -2.336
IV. Tổng hàng tồn kho 17.562 10.041 276.515 483.911 523.780
1. Hàng tồn kho 17.562 10.041 276.515 485.304 523.780
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -1.394 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 30 0 2.875 2.875 2.885
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30 0 2.875 2.875 2.885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.067 7.936 12.779 178.713 178.681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 4.954 13.321 13.381
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 4.954 13.321 13.381
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8.067 7.936 7.826 5.310 5.218
1. Tài sản cố định hữu hình 8.067 7.936 7.826 5.310 5.218
- Nguyên giá 11.902 11.902 11.902 8.956 8.956
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.835 -3.966 -4.076 -3.646 -3.738
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 160.082 160.082
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 160.082 160.082
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 170.057 185.586 623.969 1.039.880 1.085.667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62.031 73.440 276.776 418.925 440.670
I. Nợ ngắn hạn 58.139 69.548 210.325 315.803 337.549
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 3.000 0 54.563 86.127
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.872 29.974 20.560 29.529 26.157
4. Người mua trả tiền trước 21.985 17.596 18.501 63.233 53.367
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7 2.475 120.112 159.482 161.634
6. Phải trả người lao động 0 0 115 101 169
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.147 1.936 6.426 976 2.293
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 7 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.747 14.194 44.238 7.545 7.637
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 373 373 373 373 165
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.892 3.892 66.451 103.121 103.121
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.892 3.892 0 5.000 5.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 47.765 542 542
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 18.686 97.580 97.580
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 108.026 112.146 347.193 620.956 644.997
I. Vốn chủ sở hữu 108.026 112.146 347.193 620.956 644.997
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36.000 108.000 108.000 108.000 108.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.617 1 1 1 1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.737 11 11 11 11
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51.672 4.134 176.264 350.204 374.306
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 51.658 0 0 0 350.331
- LNST chưa phân phối kỳ này 14 4.134 176.264 350.204 23.976
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 62.918 162.740 162.679
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 170.057 185.586 623.969 1.039.880 1.085.667