|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
161.990
|
177.650
|
611.190
|
861.168
|
906.987
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.651
|
5.978
|
36.492
|
47.130
|
37.761
|
|
1. Tiền
|
7.651
|
5.978
|
36.492
|
46.130
|
5.461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
1.000
|
32.300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
136.747
|
161.632
|
295.309
|
327.252
|
342.561
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18.947
|
35.738
|
178.049
|
201.263
|
215.997
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.378
|
23.476
|
19.651
|
12.057
|
14.246
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
103.364
|
103.360
|
98.552
|
114.874
|
114.654
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-942
|
-942
|
-942
|
-942
|
-2.336
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.562
|
10.041
|
276.515
|
483.911
|
523.780
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17.562
|
10.041
|
276.515
|
485.304
|
523.780
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1.394
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30
|
0
|
2.875
|
2.875
|
2.885
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30
|
0
|
2.875
|
2.875
|
2.885
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8.067
|
7.936
|
12.779
|
178.713
|
178.681
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
4.954
|
13.321
|
13.381
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
4.954
|
13.321
|
13.381
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.067
|
7.936
|
7.826
|
5.310
|
5.218
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.067
|
7.936
|
7.826
|
5.310
|
5.218
|
|
- Nguyên giá
|
11.902
|
11.902
|
11.902
|
8.956
|
8.956
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.835
|
-3.966
|
-4.076
|
-3.646
|
-3.738
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
160.082
|
160.082
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
160.082
|
160.082
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
170.057
|
185.586
|
623.969
|
1.039.880
|
1.085.667
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
62.031
|
73.440
|
276.776
|
418.925
|
440.670
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
58.139
|
69.548
|
210.325
|
315.803
|
337.549
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
3.000
|
0
|
54.563
|
86.127
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.872
|
29.974
|
20.560
|
29.529
|
26.157
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21.985
|
17.596
|
18.501
|
63.233
|
53.367
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7
|
2.475
|
120.112
|
159.482
|
161.634
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
115
|
101
|
169
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.147
|
1.936
|
6.426
|
976
|
2.293
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
7
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.747
|
14.194
|
44.238
|
7.545
|
7.637
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
373
|
373
|
373
|
373
|
165
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.892
|
3.892
|
66.451
|
103.121
|
103.121
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.892
|
3.892
|
0
|
5.000
|
5.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
47.765
|
542
|
542
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
18.686
|
97.580
|
97.580
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
108.026
|
112.146
|
347.193
|
620.956
|
644.997
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
108.026
|
112.146
|
347.193
|
620.956
|
644.997
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
36.000
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
108.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.617
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.737
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51.672
|
4.134
|
176.264
|
350.204
|
374.306
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51.658
|
0
|
0
|
0
|
350.331
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14
|
4.134
|
176.264
|
350.204
|
23.976
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
62.918
|
162.740
|
162.679
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
170.057
|
185.586
|
623.969
|
1.039.880
|
1.085.667
|