|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18
|
5.022
|
93.192
|
250.817
|
29.971
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-233
|
131
|
-51.757
|
-245.145
|
826
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
142
|
131
|
-51.749
|
-247.789
|
92
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-375
|
|
|
1.394
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
|
-8
|
210
|
-42
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
1.040
|
776
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-215
|
5.153
|
41.435
|
5.673
|
30.797
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-79.873
|
-22.650
|
-32.661
|
-52.797
|
-16.772
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6.553
|
5.623
|
-10.835
|
8.545
|
-38.476
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12.026
|
88.791
|
-3.380
|
55.605
|
-14.076
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
169
|
|
0
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
-1.040
|
-776
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-10.415
|
|
0
|
-1.671
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-8.726
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-468
|
9
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-86.029
|
57.953
|
-5.441
|
15.986
|
-40.974
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-805
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
4.000
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-60.005
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-104.819
|
-54
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
96.000
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
8
|
3
|
42
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-60.005
|
-8.810
|
3.144
|
42
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
60.384
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
49.735
|
-3.320
|
79.478
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-4.970
|
-46
|
-47.914
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-5.126
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
60.384
|
44.765
|
-8.492
|
31.563
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-86.029
|
58.332
|
30.514
|
10.639
|
-9.369
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
93.680
|
7.651
|
5.978
|
36.492
|
47.130
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.651
|
5.978
|
36.492
|
47.130
|
37.761
|