DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,78 | 0,27 | 1,71 | 39,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,68 | 0,10 | 1,00 | 12,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 1,07 | 0,60 | 1,85 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,00 | 2,43 | 2,86 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 170,39 | 166,12 | 110,60 | 340,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,50 | -2,51 | -33,42 | 208,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,60 | 4,20 | 5,44 | 17,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,23 | 0,48 | 1,29 | 15,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 72,07 | 98,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -299,62 | 29,93 | 79,63 | 78,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 105,15 | 148,45 | 180,77 | 62,28 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,42 | 28,61 | 46,67 | 29,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,61 | 45,78 | 82,25 | 42,78 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 261,66 | 194,16 | 408,81 | 188,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,56 | 1,44 | 7,38 | 103,70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 1,02 | 1,06 | 2,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,82 | 0,91 | 2,10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,43 | 0,33 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,00 | 1,43 | 1,86 | 0,71 |