|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
8.828
|
13.549
|
11.332
|
4.737
|
6.564
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-5.143
|
-7.700
|
-7.543
|
-1.355
|
4.866
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.609
|
-13.046
|
-3.821
|
-1.824
|
-3.652
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-173
|
-1.171
|
-1.023
|
-881
|
-2.333
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.432
|
10.056
|
36
|
0
|
-102
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3.935
|
-1
|
-5.653
|
-6.864
|
-7.228
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4.601
|
1.688
|
-6.673
|
-6.188
|
-1.885
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9
|
|
|
19
|
62
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
15
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
15
|
|
|
15
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9
|
15
|
0
|
34
|
78
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
6.970
|
6.935
|
3.390
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
2.345
|
-1.533
|
-52
|
0
|
-1.650
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.345
|
-1.533
|
6.917
|
6.935
|
1.740
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.248
|
170
|
245
|
782
|
-68
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.273
|
26
|
195
|
440
|
1.222
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26
|
195
|
440
|
1.222
|
1.154
|