DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.04 | 0.45 | 0.28 | 0.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.03 | 0.39 | 0.23 | 0.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.29 | 0.31 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.25 | 3.98 | 4.01 | 3.45 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 38.12 | 35.54 | 37.68 | 54.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -64.39 | -6.77 | 6.02 | 43.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.11 | 33.66 | 27.07 | 16.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.61 | 15.54 | 13.78 | 7.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 5.26 | 4.16 | 16.84 | 19.09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 4.94 | 59.81 | 9.90 | 20.05 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 829.75 | 717.58 | 567.74 | 430.82 |
| Thời gian tồn kho | Date | 279.07 | 464.72 | 522.23 | 177.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 58.49 | 53.16 | 81.83 | 47.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,056.46 | 1,038.56 | 985.63 | 580.95 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 10.00 | 10.13 | 9.84 | 10.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.10 | 1.11 | 1.11 | 1.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.89 | 0.78 | 0.68 | 0.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.17 | 0.17 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.25 | 2.98 | 3.01 | 2.45 |