|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9.788
|
16.432
|
51.353
|
33.565
|
45.157
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9.788
|
16.432
|
51.353
|
33.565
|
45.157
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10.724
|
14.640
|
47.968
|
31.826
|
44.703
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-936
|
1.791
|
3.386
|
1.739
|
454
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.571
|
2.842
|
2.382
|
2.118
|
1.038
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4
|
2
|
16
|
10
|
635
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
109
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
972
|
5.111
|
1.477
|
1.340
|
3.329
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.659
|
-480
|
4.275
|
2.506
|
-2.471
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
2.015
|
608
|
1.017
|
829
|
578
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.015
|
-608
|
-1.017
|
-829
|
-578
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-356
|
-1.088
|
3.258
|
1.677
|
-3.049
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-356
|
-1.088
|
3.258
|
1.677
|
-3.049
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1
|
-7
|
119
|
48
|
-101
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-357
|
-1.081
|
3.139
|
1.629
|
-2.948
|