Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.788 16.432 51.353 33.565 45.157
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9.788 16.432 51.353 33.565 45.157
4. Giá vốn hàng bán 10.724 14.640 47.968 31.826 44.703
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -936 1.791 3.386 1.739 454
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.571 2.842 2.382 2.118 1.038
7. Chi phí tài chính 4 2 16 10 635
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 972 5.111 1.477 1.340 3.329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.659 -480 4.275 2.506 -2.471
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 0
13. Chi phí khác 2.015 608 1.017 829 578
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.015 -608 -1.017 -829 -578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -356 -1.088 3.258 1.677 -3.049
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -356 -1.088 3.258 1.677 -3.049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1 -7 119 48 -101
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -357 -1.081 3.139 1.629 -2.948