DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,89 | 2,60 | 1,32 | -2,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,62 | 6,34 | 5,00 | -6,75 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,37 | 0,20 | 0,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,12 | 1,34 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 16,43 | 51,35 | 33,57 | 45,16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67,88 | 212,53 | -34,64 | 34,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,90 | 6,59 | 5,18 | 1,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6,62 | 6,34 | 5,00 | -6,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 103,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 996,23 | 285,17 | 622,06 | 1.109,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,69 | 0,82 | 3,70 | 0,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 225,32 | 90,46 | 464,24 | 409,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.054,81 | 302,25 | 645,98 | 1.124,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,85 | 24,81 | 13,07 | 65,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,76 | 2,40 | 1,28 | 1,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,58 | 2,29 | 1,24 | 1,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,70 | 0,65 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,14 | 0,37 | 0,59 |