|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
468.531
|
328.091
|
275.839
|
292.024
|
373.148
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
468.531
|
328.091
|
275.839
|
292.024
|
373.148
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
431.639
|
296.701
|
251.124
|
267.413
|
344.619
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.892
|
31.390
|
24.715
|
24.611
|
28.528
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.509
|
1.503
|
1.227
|
1.660
|
1.028
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.767
|
9.460
|
10.147
|
11.022
|
11.126
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.622
|
8.903
|
10.106
|
10.852
|
10.887
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.781
|
17.991
|
12.980
|
11.588
|
14.544
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.853
|
5.443
|
2.816
|
3.661
|
3.886
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.224
|
3
|
1.212
|
16
|
1.427
|
|
13. Chi phí khác
|
3.239
|
504
|
175
|
202
|
408
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.014
|
-501
|
1.037
|
-186
|
1.019
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.838
|
4.941
|
3.853
|
3.475
|
4.905
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.607
|
797
|
1.604
|
1.509
|
1.899
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.607
|
797
|
1.604
|
1.509
|
1.899
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.231
|
4.145
|
2.249
|
1.966
|
3.005
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.231
|
4.145
|
2.249
|
1.966
|
3.005
|