Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 468.531 328.091 275.839 292.024 373.148
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 468.531 328.091 275.839 292.024 373.148
4. Giá vốn hàng bán 431.639 296.701 251.124 267.413 344.619
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36.892 31.390 24.715 24.611 28.528
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.509 1.503 1.227 1.660 1.028
7. Chi phí tài chính 8.767 9.460 10.147 11.022 11.126
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.622 8.903 10.106 10.852 10.887
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.781 17.991 12.980 11.588 14.544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.853 5.443 2.816 3.661 3.886
12. Thu nhập khác 1.224 3 1.212 16 1.427
13. Chi phí khác 3.239 504 175 202 408
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.014 -501 1.037 -186 1.019
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.838 4.941 3.853 3.475 4.905
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.607 797 1.604 1.509 1.899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.607 797 1.604 1.509 1.899
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.231 4.145 2.249 1.966 3.005
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.231 4.145 2.249 1.966 3.005