DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,81 | 4,78 | 3,97 | 5,41 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,00 | 1,05 | 0,89 | 1,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,06 | 1,00 | 1,09 | 1,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,55 | 4,55 | 4,10 | 3,91 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.426,63 | 1.359,90 | 1.329,01 | 1.545,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,09 | -4,68 | -2,27 | 16,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,01 | 8,07 | 8,52 | 6,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,58 | 4,76 | 5,08 | 3,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,05 | 32,58 | 28,21 | 42,58 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,85 | 67,49 | 62,11 | 76,07 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,31 | 145,96 | 125,56 | 108,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 153,33 | 157,40 | 148,08 | 117,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,52 | 59,10 | 49,33 | 43,86 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 293,76 | 319,27 | 291,65 | 248,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 108,85 | 130,60 | 147,23 | 174,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,12 | 1,16 | 1,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,61 | 0,62 | 0,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,12 | 0,13 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,55 | 3,55 | 3,10 | 2,91 |