Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84.616 102.618 122.775 134.136 130.278
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 84.616 102.618 122.775 134.136 130.278
4. Giá vốn hàng bán 59.836 50.562 59.656 54.582 51.799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24.780 52.056 63.120 79.554 78.479
6. Doanh thu hoạt động tài chính 386 170 542 1.518 5.078
7. Chi phí tài chính 8.305 6.189 3.294 185 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.304 6.189 3.294 185 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 811 679 362 70 91
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.362 6.258 7.268 9.746 10.463
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11.687 39.101 52.739 71.071 73.003
12. Thu nhập khác 2.692 1.177 573 469 1.955
13. Chi phí khác 358 963 1.155 51 101
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.334 213 -582 417 1.854
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.021 39.314 52.157 71.488 74.857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.013 8.015 10.634 14.570 15.255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.013 8.015 10.634 14.570 15.255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.008 31.300 41.522 56.917 59.602
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.008 31.300 41.522 56.917 59.602