|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
84,616
|
102,618
|
122,775
|
134,136
|
130,278
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
84,616
|
102,618
|
122,775
|
134,136
|
130,278
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59,836
|
50,562
|
59,656
|
54,582
|
51,799
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,780
|
52,056
|
63,120
|
79,554
|
78,479
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
386
|
170
|
542
|
1,518
|
5,078
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,305
|
6,189
|
3,294
|
185
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,304
|
6,189
|
3,294
|
185
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
811
|
679
|
362
|
70
|
91
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,362
|
6,258
|
7,268
|
9,746
|
10,463
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,687
|
39,101
|
52,739
|
71,071
|
73,003
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,692
|
1,177
|
573
|
469
|
1,955
|
|
13. Chi phí khác
|
358
|
963
|
1,155
|
51
|
101
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,334
|
213
|
-582
|
417
|
1,854
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,021
|
39,314
|
52,157
|
71,488
|
74,857
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,013
|
8,015
|
10,634
|
14,570
|
15,255
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,013
|
8,015
|
10,634
|
14,570
|
15,255
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,008
|
31,300
|
41,522
|
56,917
|
59,602
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,008
|
31,300
|
41,522
|
56,917
|
59,602
|