|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,323,776
|
2,817,787
|
2,636,097
|
2,612,140
|
2,653,445
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,323,776
|
2,817,787
|
2,636,097
|
2,612,140
|
2,653,445
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,111,598
|
2,483,298
|
2,378,069
|
2,338,698
|
2,411,258
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
212,178
|
334,489
|
258,028
|
273,442
|
242,187
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
770
|
789
|
865
|
852
|
622
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37,461
|
34,203
|
28,893
|
18,051
|
15,908
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,461
|
34,203
|
28,893
|
18,051
|
11,685
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,393
|
20,834
|
18,052
|
13,407
|
18,088
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
118,522
|
142,502
|
145,477
|
173,418
|
170,306
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
41,572
|
137,738
|
66,470
|
69,418
|
38,507
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,164
|
2,612
|
1,157
|
2,198
|
2,658
|
|
13. Chi phí khác
|
-356
|
88
|
479
|
686
|
328
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,520
|
2,524
|
678
|
1,512
|
2,329
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43,092
|
140,263
|
67,149
|
70,930
|
40,836
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,986
|
88,182
|
14,405
|
17,422
|
8,456
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-57,397
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,986
|
30,784
|
14,405
|
17,422
|
8,456
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37,106
|
109,478
|
52,743
|
53,508
|
32,379
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37,106
|
109,478
|
52,743
|
53,508
|
32,379
|