DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 34,79 | 15,61 | 15,81 | 10,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,89 | 2,00 | 2,05 | 1,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,95 | 2,40 | 2,20 | 2,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,59 | 3,25 | 3,51 | 3,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.817,79 | 2.636,10 | 2.612,14 | 2.653,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,26 | -6,45 | -0,91 | 1,58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,87 | 9,79 | 10,47 | 9,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,19 | 3,64 | 3,41 | 1,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,40 | 69,92 | 79,71 | 77,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,05 | 78,55 | 75,44 | 79,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,15 | 45,92 | 57,36 | 38,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,30 | 8,94 | 8,29 | 9,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,51 | 21,69 | 27,32 | 28,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 98,23 | 59,45 | 68,43 | 54,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -108,82 | -199,07 | -218,21 | -219,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,87 | 0,68 | 0,69 | 0,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,53 | 0,58 | 0,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,61 | 0,59 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,59 | 2,25 | 2,51 | 2,61 |