単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,047 4,382 2,174 2,446
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,047 4,382 2,174 2,446
4. Giá vốn hàng bán 4,029 2,034 1,995 2,295
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18 2,348 179 151
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 0 0
7. Chi phí tài chính 9,232
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 286 71 9 18
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,547 3,596 3,454 3,362 3,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,546 -13,095 -1,176 -3,191 -3,096
12. Thu nhập khác 1,872 3,827 0 24
13. Chi phí khác 2 1,110 5 0 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,870 2,717 -5 0 -7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,676 -10,378 -1,181 -3,192 -3,103
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,676 -10,378 -1,181 -3,192 -3,103
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -79 -399 -24 -30 -27
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,597 -9,979 -1,156 -3,162 -3,076