Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.099 574 55 4.047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.099 574 55 4.047
4. Giá vốn hàng bán 1.248 574 0 4.029
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -148 55 18
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính 0 9.232
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 286
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.073 3.599 3.653 3.547 3.596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.221 -3.598 -3.597 -3.546 -13.095
12. Thu nhập khác 282 1.000 1.872 3.827
13. Chi phí khác 92 4 2 1.110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 190 996 1.870 2.717
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.030 -3.598 -2.601 -1.676 -10.378
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.030 -3.598 -2.601 -1.676 -10.378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -104 -87 -87 -79 -399
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3.927 -3.511 -2.514 -1.597 -9.979