|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
4,047
|
4,382
|
2,174
|
2,446
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
4,047
|
4,382
|
2,174
|
2,446
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
4,029
|
2,034
|
1,995
|
2,295
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
18
|
2,348
|
179
|
151
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
9,232
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
286
|
71
|
9
|
18
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,547
|
3,596
|
3,454
|
3,362
|
3,229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,546
|
-13,095
|
-1,176
|
-3,191
|
-3,096
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,872
|
3,827
|
|
0
|
24
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
1,110
|
5
|
0
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,870
|
2,717
|
-5
|
0
|
-7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,676
|
-10,378
|
-1,181
|
-3,192
|
-3,103
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,676
|
-10,378
|
-1,181
|
-3,192
|
-3,103
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-79
|
-399
|
-24
|
-30
|
-27
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,597
|
-9,979
|
-1,156
|
-3,162
|
-3,076
|