|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.757
|
7.502
|
7.752
|
9.268
|
21.127
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.193
|
8.424
|
7.345
|
3.841
|
3.291
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.379
|
7.816
|
7.171
|
4.231
|
4.178
|
|
- Các khoản dự phòng
|
370
|
-361
|
-9
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
10
|
-17
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-120
|
-196
|
-298
|
-429
|
-887
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
554
|
1.182
|
481
|
39
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.950
|
15.925
|
15.097
|
13.109
|
24.418
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.904
|
-3.861
|
-8.221
|
-5.711
|
2.579
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.526
|
451
|
15.683
|
-3.652
|
-1.562
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5.669
|
-2.324
|
3.045
|
9.892
|
-9.951
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.058
|
146
|
120
|
395
|
101
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-492
|
-1.228
|
-577
|
-39
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.758
|
-1.475
|
-1.300
|
-3.431
|
-3.867
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-54
|
0
|
0
|
210
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.457
|
7.579
|
23.846
|
10.565
|
11.927
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-561
|
-984
|
0
|
-1.354
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
200
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6.000
|
0
|
0
|
0
|
-23.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
120
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
192
|
357
|
429
|
669
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.880
|
-369
|
-427
|
429
|
-23.685
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
48.868
|
50.133
|
9.087
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-41.195
|
-56.235
|
-27.492
|
-5.010
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.674
|
-6.102
|
-18.405
|
-5.010
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-663
|
1.108
|
5.014
|
5.983
|
-11.758
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.732
|
3.069
|
4.177
|
9.192
|
15.175
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.069
|
4.177
|
9.192
|
15.175
|
3.417
|