|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139.386
|
125.006
|
121.147
|
119.088
|
165.095
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17.626
|
5.372
|
10.241
|
9.106
|
16.226
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121.759
|
119.634
|
110.906
|
109.982
|
148.869
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
92.159
|
86.605
|
78.674
|
71.100
|
97.203
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29.600
|
33.029
|
32.232
|
38.882
|
51.665
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
127
|
247
|
298
|
466
|
887
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.357
|
4.592
|
3.427
|
3.169
|
4.106
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
554
|
1.182
|
481
|
39
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.575
|
13.891
|
14.271
|
19.283
|
21.113
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.023
|
7.195
|
7.268
|
7.468
|
6.204
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.771
|
7.598
|
7.564
|
9.428
|
21.129
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
13
|
188
|
5
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
109
|
0
|
165
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
-96
|
188
|
-160
|
-2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.757
|
7.502
|
7.752
|
9.268
|
21.127
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.228
|
1.598
|
1.550
|
1.887
|
3.557
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
669
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.228
|
1.598
|
1.550
|
1.887
|
4.226
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.528
|
5.904
|
6.201
|
7.382
|
16.901
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.528
|
5.904
|
6.201
|
7.382
|
16.901
|