Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139.386 125.006 121.147 119.088 165.095
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 17.626 5.372 10.241 9.106 16.226
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 121.759 119.634 110.906 109.982 148.869
4. Giá vốn hàng bán 92.159 86.605 78.674 71.100 97.203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29.600 33.029 32.232 38.882 51.665
6. Doanh thu hoạt động tài chính 127 247 298 466 887
7. Chi phí tài chính 3.357 4.592 3.427 3.169 4.106
-Trong đó: Chi phí lãi vay 554 1.182 481 39 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11.575 13.891 14.271 19.283 21.113
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.023 7.195 7.268 7.468 6.204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.771 7.598 7.564 9.428 21.129
12. Thu nhập khác 1 13 188 5 2
13. Chi phí khác 16 109 0 165 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -15 -96 188 -160 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.757 7.502 7.752 9.268 21.127
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.228 1.598 1.550 1.887 3.557
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 669
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.228 1.598 1.550 1.887 4.226
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.528 5.904 6.201 7.382 16.901
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.528 5.904 6.201 7.382 16.901