I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
390.670
|
400.513
|
397.176
|
340.774
|
390.480
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-301.139
|
-369.304
|
-384.601
|
-319.627
|
-346.683
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-9.372
|
-16.857
|
-17.767
|
-14.205
|
-15.779
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.660
|
-1.417
|
-2.221
|
-2.765
|
-2.384
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.887
|
-2.782
|
-17
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.394
|
754
|
212
|
162
|
608
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8.449
|
-9.387
|
-4.712
|
-3.460
|
-3.679
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
67.557
|
1.520
|
-11.929
|
879
|
22.563
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.017
|
-5.597
|
-2.799
|
-2.153
|
-443
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
14
|
159
|
54
|
1.890
|
405
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
439
|
1.032
|
181
|
7
|
15
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.565
|
-4.405
|
-2.564
|
-257
|
-23
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
56.656
|
65.320
|
106.081
|
100.850
|
111.489
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-94.446
|
-41.775
|
-97.446
|
-102.650
|
-117.446
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17.200
|
-26.840
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-54.990
|
-3.295
|
8.634
|
-1.800
|
-5.957
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.002
|
-6.180
|
-5.859
|
-1.177
|
16.582
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.516
|
13.518
|
7.338
|
1.479
|
302
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.518
|
7.338
|
1.479
|
302
|
16.884
|