Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75.477 84.212 91.553 81.903 102.936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.638 20.388 9.572 16.698 28.617
1. Tiền 11.638 20.388 9.572 11.488 28.617
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5.210 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.574 12.114 11.414 11.856 11.621
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.574 12.114 11.414 11.856 11.621
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43.465 36.402 55.478 39.928 39.015
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44.510 38.039 57.035 40.037 38.497
2. Trả trước cho người bán 196 405 285 1.579 2.144
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 737 494 475 630 692
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.978 -2.536 -2.318 -2.318 -2.318
IV. Tổng hàng tồn kho 8.287 13.173 13.519 10.300 20.890
1. Hàng tồn kho 8.287 13.173 13.519 10.300 20.890
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.513 2.135 1.570 3.122 2.792
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.388 2.135 1.349 2.988 2.563
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 125 0 221 134 228
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18.879 19.421 21.241 20.350 21.245
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.820 13.379 15.136 14.020 19.825
1. Tài sản cố định hữu hình 16.820 13.379 15.136 13.862 19.699
- Nguyên giá 66.906 67.631 72.984 75.723 86.714
- Giá trị hao mòn lũy kế -50.086 -54.252 -57.849 -61.861 -67.016
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 158 126
- Nguyên giá 0 0 0 158 158
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -32
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 71 55
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 71 55
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 850 1.250 400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 850 1.250 400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.058 6.042 5.255 5.010 965
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.058 6.042 5.255 5.010 965
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 94.356 103.633 112.794 102.254 124.181
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25.323 33.745 40.763 28.560 48.622
I. Nợ ngắn hạn 25.323 33.745 40.763 28.088 47.676
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.670 18.337 24.116 9.546 20.484
4. Người mua trả tiền trước 3.208 4.538 4.228 5.516 6.652
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.144 1.189 1.205 1.348 2.069
6. Phải trả người lao động 8.204 5.876 7.866 7.169 12.568
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 133 86 368 15 89
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.079 439 458 79 672
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.886 3.280 2.522 4.417 5.143
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 472 946
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 472 946
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69.033 69.888 72.031 73.693 75.559
I. Vốn chủ sở hữu 69.033 69.888 72.031 73.693 75.559
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61.430 61.430 61.430 61.430 61.430
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 635 635 1.217 2.015 2.862
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.969 7.823 9.385 10.248 11.267
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 376 793 20 1.706 1.747
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.593 7.030 9.365 8.542 9.520
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 94.356 103.633 112.794 102.254 124.181