TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93,946
|
116,558
|
97,233
|
76,901
|
55,065
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,942
|
7,323
|
8,596
|
3,703
|
5,457
|
1. Tiền
|
8,942
|
7,323
|
8,596
|
3,703
|
5,457
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
46,618
|
41,892
|
35,022
|
36,099
|
27,239
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18,042
|
32,646
|
35,544
|
28,207
|
24,400
|
2. Trả trước cho người bán
|
27,975
|
7,168
|
1,010
|
8,954
|
6,655
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
456
|
44
|
0
|
15
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
999
|
2,361
|
244
|
597
|
456
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-854
|
-327
|
-1,776
|
-1,674
|
-4,272
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,837
|
62,554
|
50,631
|
35,672
|
21,492
|
1. Hàng tồn kho
|
37,410
|
65,093
|
58,780
|
44,055
|
21,823
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-573
|
-2,539
|
-8,149
|
-8,383
|
-331
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,549
|
4,790
|
2,984
|
1,428
|
878
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
152
|
739
|
46
|
106
|
367
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,397
|
4,051
|
2,937
|
1,322
|
510
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
36,420
|
48,022
|
5,451
|
38,363
|
31,825
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
137
|
247
|
266
|
38
|
26
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
15
|
1,226
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
61
|
0
|
15
|
29
|
17
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
128
|
303
|
251
|
9
|
9
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-67
|
-1,283
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
30,133
|
36,504
|
40,501
|
35,634
|
29,965
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,829
|
17,956
|
23,590
|
20,361
|
21,202
|
- Nguyên giá
|
78,435
|
72,066
|
78,586
|
80,427
|
90,139
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,605
|
-54,110
|
-54,995
|
-60,066
|
-68,937
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
8,628
|
7,375
|
6,121
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
8,774
|
8,774
|
8,774
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-146
|
-1,400
|
-2,653
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,304
|
9,920
|
9,536
|
9,152
|
8,762
|
- Nguyên giá
|
13,269
|
13,269
|
13,269
|
13,269
|
13,269
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,965
|
-3,349
|
-3,733
|
-4,117
|
-4,506
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,460
|
7,840
|
1,062
|
217
|
66
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,460
|
7,840
|
1,062
|
217
|
66
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
197
|
197
|
197
|
197
|
197
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
197
|
197
|
197
|
197
|
197
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,493
|
3,234
|
3,425
|
2,277
|
1,572
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,493
|
3,234
|
3,425
|
2,277
|
1,572
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
130,366
|
164,580
|
102,683
|
115,264
|
86,891
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,548
|
70,048
|
49,436
|
28,695
|
12,722
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47,968
|
59,813
|
42,754
|
28,683
|
12,710
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18,617
|
34,222
|
26,495
|
13,691
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,932
|
4,983
|
3,949
|
2,932
|
2,930
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,043
|
2,436
|
141
|
1,400
|
1,744
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,224
|
2,606
|
981
|
628
|
224
|
6. Phải trả người lao động
|
3,494
|
7,479
|
3,926
|
3,211
|
2,567
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,562
|
2,781
|
2,468
|
2,262
|
1,002
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
1,100
|
794
|
396
|
26
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
514
|
541
|
959
|
1,310
|
2,013
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,581
|
3,666
|
3,041
|
2,852
|
2,204
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,580
|
10,235
|
6,681
|
12
|
12
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
12
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
454
|
500
|
252
|
0
|
12
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,127
|
9,735
|
6,429
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
77,818
|
94,532
|
93,248
|
86,569
|
74,168
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
77,784
|
94,498
|
93,214
|
86,535
|
74,134
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
36,754
|
36,754
|
36,754
|
67,962
|
67,962
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,252
|
1,252
|
1,252
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-38
|
-38
|
-38
|
-38
|
-38
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,176
|
23,176
|
33,048
|
10,833
|
10,833
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,418
|
1,894
|
1,800
|
1,178
|
1,300
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,222
|
31,459
|
20,398
|
6,601
|
-5,923
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,210
|
7,735
|
7,732
|
1,193
|
1,195
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,012
|
23,724
|
12,666
|
5,408
|
-7,119
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
34
|
34
|
34
|
34
|
34
|
1. Nguồn kinh phí
|
34
|
34
|
34
|
34
|
34
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
130,366
|
164,580
|
142,683
|
115,264
|
86,891
|