Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22.554 26.905 24.645 25.944 23.071
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22.554 26.905 24.645 25.944 23.071
4. Giá vốn hàng bán 20.936 25.535 22.789 24.001 19.809
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.618 1.370 1.857 1.943 3.262
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.637 1.785 2.526 2.251 2.092
7. Chi phí tài chính 0 63 55 58
-Trong đó: Chi phí lãi vay 63 55 58
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.070 2.850 3.416 3.272 3.956
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 185 305 904 867 1.340
12. Thu nhập khác 0 200 175
13. Chi phí khác 18 3 59 9 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -18 -3 142 166 -3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 167 302 1.045 1.034 1.337
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11 61 211 217 304
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11 61 211 217 304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 156 241 835 816 1.033
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 156 241 835 816 1.033