|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
107,327
|
106,678
|
117,080
|
110,003
|
107,240
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
107,327
|
106,678
|
117,080
|
110,003
|
107,240
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82,772
|
85,161
|
94,570
|
89,920
|
83,815
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,555
|
21,517
|
22,510
|
20,083
|
23,425
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
983
|
1,657
|
2,156
|
1,624
|
1,468
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9
|
60
|
22
|
68
|
87
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9
|
60
|
22
|
68
|
87
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,138
|
11,279
|
12,114
|
9,874
|
11,391
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,392
|
11,835
|
12,530
|
11,765
|
13,414
|
|
12. Thu nhập khác
|
99
|
310
|
6
|
465
|
296
|
|
13. Chi phí khác
|
1,035
|
1,113
|
0
|
1,063
|
279
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-937
|
-804
|
6
|
-598
|
17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,455
|
11,031
|
12,536
|
11,166
|
13,431
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,108
|
2,484
|
2,666
|
2,496
|
2,782
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,108
|
2,484
|
2,666
|
2,496
|
2,782
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,347
|
8,548
|
9,870
|
8,670
|
10,649
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,347
|
8,548
|
9,870
|
8,670
|
10,649
|