Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,474,884 1,917,715 2,110,911 2,742,903 3,325,877
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 67,272 5,976 27,713 20,534 26,112
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,407,612 1,911,738 2,083,197 2,722,369 3,299,765
4. Giá vốn hàng bán 1,225,627 1,674,022 1,826,750 2,437,801 2,997,825
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 181,985 237,716 256,448 284,568 301,940
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,218 10,703 16,236 29,730 20,529
7. Chi phí tài chính 40,247 52,466 82,011 80,246 96,350
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37,954 50,259 75,135 53,351 74,203
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,021 497 -2,604 230 1,034
9. Chi phí bán hàng 98,851 134,106 116,850 158,580 135,311
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,488 37,277 47,899 37,916 45,227
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,637 25,066 23,320 37,786 46,614
12. Thu nhập khác 89 6,637 10,425 1,103 1,551
13. Chi phí khác 2,901 1,506 1,819 2,395 4,923
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,812 5,131 8,606 -1,291 -3,371
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,825 30,197 31,926 36,494 43,242
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,563 5,377 8,615 8,694 11,563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,290 2,056 -1,566 -4 -1,589
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,272 7,433 7,049 8,690 9,973
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,553 22,764 24,877 27,804 33,269
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2,179 1,881 1,050 19 913
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,732 20,883 23,827 27,785 32,357