|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.474.884
|
1.917.715
|
2.110.911
|
2.742.903
|
3.325.877
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
67.272
|
5.976
|
27.713
|
20.534
|
26.112
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.407.612
|
1.911.738
|
2.083.197
|
2.722.369
|
3.299.765
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.225.627
|
1.674.022
|
1.826.750
|
2.437.801
|
2.997.825
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
181.985
|
237.716
|
256.448
|
284.568
|
301.940
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.218
|
10.703
|
16.236
|
29.730
|
20.529
|
|
7. Chi phí tài chính
|
40.247
|
52.466
|
82.011
|
80.246
|
96.350
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37.954
|
50.259
|
75.135
|
53.351
|
74.203
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6.021
|
497
|
-2.604
|
230
|
1.034
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
98.851
|
134.106
|
116.850
|
158.580
|
135.311
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.488
|
37.277
|
47.899
|
37.916
|
45.227
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25.637
|
25.066
|
23.320
|
37.786
|
46.614
|
|
12. Thu nhập khác
|
89
|
6.637
|
10.425
|
1.103
|
1.551
|
|
13. Chi phí khác
|
2.901
|
1.506
|
1.819
|
2.395
|
4.923
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.812
|
5.131
|
8.606
|
-1.291
|
-3.371
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.825
|
30.197
|
31.926
|
36.494
|
43.242
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.563
|
5.377
|
8.615
|
8.694
|
11.563
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.290
|
2.056
|
-1.566
|
-4
|
-1.589
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.272
|
7.433
|
7.049
|
8.690
|
9.973
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.553
|
22.764
|
24.877
|
27.804
|
33.269
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2.179
|
1.881
|
1.050
|
19
|
913
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.732
|
20.883
|
23.827
|
27.785
|
32.357
|