Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.094.618 1.312.347 1.412.999 1.632.242 2.002.642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.620 14.738 46.548 71.646 246.427
1. Tiền 9.620 14.738 16.548 21.646 16.427
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 30.000 50.000 230.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91.694 128.719 198.664 326.626 242.520
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 91.694 128.719 198.664 326.626 242.520
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 349.201 465.219 419.056 486.438 650.405
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 302.706 379.323 384.435 410.181 522.608
2. Trả trước cho người bán 42.580 26.408 13.547 32.795 90.140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.259 59.913 20.600 35.096 28.703
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.738 4.255 5.152 13.060 12.920
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.081 -4.679 -4.678 -4.694 -3.966
IV. Tổng hàng tồn kho 619.645 682.167 737.231 739.136 857.762
1. Hàng tồn kho 628.207 690.033 740.402 743.349 861.186
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.562 -7.866 -3.170 -4.213 -3.424
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.457 21.503 11.499 8.396 5.529
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.110 4.978 5.424 3.108 1.740
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.260 15.999 6.034 5.246 3.789
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 88 526 41 42 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 106.392 165.422 177.993 172.841 223.633
I. Các khoản phải thu dài hạn 825 2.276 2.281 2.167 2.280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 825 2.276 2.281 2.167 2.280
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.230 25.996 102.807 94.437 96.626
1. Tài sản cố định hữu hình 24.050 20.721 96.442 87.941 77.820
- Nguyên giá 121.677 122.636 177.184 179.098 177.384
- Giá trị hao mòn lũy kế -97.627 -101.915 -80.742 -91.158 -99.564
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.180 5.275 6.365 6.496 18.806
- Nguyên giá 6.018 6.460 7.987 8.687 21.687
- Giá trị hao mòn lũy kế -838 -1.185 -1.622 -2.191 -2.881
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 48.127
- Nguyên giá 0 0 0 0 48.127
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 795 68.838 614 194 3.103
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 795 68.838 614 194 3.103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40.163 30.695 35.905 48.135 49.168
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15.163 15.695 15.905 28.135 29.168
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.000 15.000 20.000 20.000 20.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.656 11.167 13.207 27.909 24.328
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.966 9.006 9.352 4.391 2.397
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.691 2.160 3.855 3.612 5.297
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 29.723 26.450 23.178 19.906 16.634
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.201.010 1.477.769 1.590.991 1.805.083 2.226.275
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 972.101 1.083.982 1.189.350 1.376.101 1.748.887
I. Nợ ngắn hạn 970.481 1.081.801 1.187.855 1.374.610 1.746.461
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 793.168 868.601 980.284 1.137.307 1.510.764
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 110.011 163.985 136.596 182.004 167.083
4. Người mua trả tiền trước 26.333 22.860 37.363 14.778 29.466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.385 10.304 18.473 22.949 21.813
6. Phải trả người lao động 5.389 5.320 4.676 4.284 4.788
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.747 1.846 3.285 5.189 3.175
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.574 4.055 2.611 2.902 2.983
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8.323 4.449 3.662 3.892 5.085
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 551 381 905 1.304 1.304
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.621 2.181 1.495 1.491 2.426
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 840
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.621 2.181 1.495 1.491 1.586
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228.908 393.788 401.641 428.982 477.388
I. Vốn chủ sở hữu 228.908 393.788 401.641 428.982 477.388
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 166.826 316.465 316.465 341.778 386.202
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.672 5.348 5.348 5.348 5.148
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.341 7.113 8.570 9.828 11.175
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.650 45.742 52.366 52.266 54.672
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.636 23.584 27.911 25.293 22.301
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.014 22.157 24.455 26.973 32.370
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 15.418 19.119 18.892 19.763 20.190
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.201.010 1.477.769 1.590.991 1.805.083 2.226.275