Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93.924 105.150 95.324 98.362 131.060
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 93.924 105.150 95.324 98.362 131.058
4. Giá vốn hàng bán 79.521 88.316 66.886 69.501 83.359
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.403 16.835 28.437 28.861 47.698
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.261 732 3.606 89 4.360
7. Chi phí tài chính 2.111 1.593 1.847 1.883 1.283
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.111 1.593 1.883 1.283
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.782 4.155 6.111 4.319 8.399
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.677 10.572 27.183 14.846 35.893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.094 1.247 -3.098 7.902 6.484
12. Thu nhập khác 303 29.062 3.199 126 220
13. Chi phí khác 753 7.293 -153 4.980 3.271
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -450 21.769 3.352 -4.854 -3.052
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 644 23.015 254 3.048 3.433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 129 4.615 51 1.594 1.337
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 129 4.615 51 1.594 1.337
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 515 18.401 203 1.455 2.096
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 515 18.401 203 1.455 2.096