|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
93.924
|
105.150
|
95.324
|
98.362
|
131.060
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
2
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
93.924
|
105.150
|
95.324
|
98.362
|
131.058
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
79.521
|
88.316
|
66.886
|
69.501
|
83.359
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.403
|
16.835
|
28.437
|
28.861
|
47.698
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.261
|
732
|
3.606
|
89
|
4.360
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.111
|
1.593
|
1.847
|
1.883
|
1.283
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.111
|
1.593
|
|
1.883
|
1.283
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.782
|
4.155
|
6.111
|
4.319
|
8.399
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.677
|
10.572
|
27.183
|
14.846
|
35.893
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.094
|
1.247
|
-3.098
|
7.902
|
6.484
|
|
12. Thu nhập khác
|
303
|
29.062
|
3.199
|
126
|
220
|
|
13. Chi phí khác
|
753
|
7.293
|
-153
|
4.980
|
3.271
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-450
|
21.769
|
3.352
|
-4.854
|
-3.052
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
644
|
23.015
|
254
|
3.048
|
3.433
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
129
|
4.615
|
51
|
1.594
|
1.337
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
129
|
4.615
|
51
|
1.594
|
1.337
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
515
|
18.401
|
203
|
1.455
|
2.096
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
515
|
18.401
|
203
|
1.455
|
2.096
|