Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 565.232 466.362 293.036 66.645 35.709
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 565.232 466.362 293.036 66.645 35.709
4. Giá vốn hàng bán 323.809 239.385 173.188 44.299 29.466
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 241.423 226.977 119.847 22.347 6.243
6. Doanh thu hoạt động tài chính 434.723 151.386 353.096 315.556 358.756
7. Chi phí tài chính 161.356 266.208 322.760 255.141 239.104
-Trong đó: Chi phí lãi vay 58.854 179.056 263.149 252.118 228.551
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.081 2.922 1.329 1.340 621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 70.566 28.164 63.347 15.446 15.367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 441.142 81.068 85.508 65.976 109.907
12. Thu nhập khác 20.034 2.111 18.248 6.797 2.831
13. Chi phí khác 22.314 47.843 60.969 56.967 87.590
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.280 -45.732 -42.721 -50.169 -84.759
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 438.862 35.336 42.787 15.807 25.148
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 100.931 16.369 35.602 10.381 20.196
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1.239 -887 4.603 -5.664
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 100.931 17.608 34.715 14.984 14.532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 337.931 17.728 8.072 823 10.616
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -456 1.272 -765 -343 -473
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 338.387 16.456 8.837 1.165 11.089