|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,745
|
5,915
|
3,825
|
4,882
|
50,289
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
28,681
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,745
|
5,915
|
3,825
|
-23,798
|
50,289
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,031
|
9,533
|
3,319
|
-23,522
|
29,493
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,714
|
-3,618
|
506
|
-276
|
20,796
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
92,756
|
79,628
|
58,702
|
68,032
|
63,963
|
|
7. Chi phí tài chính
|
65,700
|
40,352
|
39,672
|
44,755
|
46,807
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
64,745
|
33,175
|
39,672
|
44,755
|
45,272
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5
|
3
|
1,147
|
26
|
75
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,558
|
2,481
|
1,737
|
2,544
|
260
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,207
|
33,174
|
16,652
|
20,431
|
37,616
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,820
|
212
|
1,611
|
466
|
418
|
|
13. Chi phí khác
|
30,550
|
12,109
|
17,632
|
9,940
|
35,644
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-28,730
|
-11,897
|
-16,020
|
-9,475
|
-35,227
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,523
|
21,277
|
631
|
10,956
|
2,390
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
989
|
12,915
|
491
|
6,755
|
1,636
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,211
|
-1,452
|
|
4,121
|
90
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-3,222
|
11,463
|
491
|
10,876
|
1,726
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
700
|
9,814
|
140
|
80
|
664
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-733
|
389
|
231
|
-108
|
173
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,433
|
9,425
|
-91
|
188
|
490
|