|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.011.651
|
1.011.446
|
963.968
|
905.104
|
964.063
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
137.213
|
27.370
|
127.727
|
73.200
|
139.989
|
|
1. Tiền
|
35.544
|
9.365
|
74.610
|
18.967
|
94.639
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
101.669
|
18.004
|
53.118
|
54.233
|
45.350
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
630.280
|
750.088
|
600.422
|
642.068
|
637.321
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
490.643
|
549.446
|
462.218
|
524.377
|
491.527
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-38.149
|
-49.209
|
-20.296
|
-7.309
|
-9.206
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
177.785
|
249.851
|
158.500
|
125.000
|
155.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
128.835
|
129.544
|
131.747
|
114.166
|
129.139
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
108.303
|
108.222
|
108.379
|
109.013
|
109.095
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
393
|
503
|
482
|
394
|
323
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
21.600
|
21.600
|
21.600
|
5.800
|
8.400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.930
|
3.610
|
5.677
|
4.039
|
16.402
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.391
|
-4.391
|
-4.391
|
-5.080
|
-5.080
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
91.952
|
87.932
|
88.026
|
59.854
|
43.154
|
|
1. Hàng tồn kho
|
91.952
|
87.932
|
88.026
|
59.854
|
43.154
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.371
|
16.513
|
16.046
|
15.816
|
14.459
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.323
|
915
|
888
|
929
|
725
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.719
|
14.678
|
14.149
|
13.937
|
13.362
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.329
|
919
|
1.008
|
949
|
372
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
265.794
|
266.350
|
277.823
|
342.443
|
344.532
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.488
|
3.341
|
3.194
|
3.113
|
3.067
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.020
|
2.872
|
2.725
|
2.645
|
2.599
|
|
- Nguyên giá
|
8.923
|
8.923
|
8.923
|
8.923
|
8.923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.904
|
-6.051
|
-6.198
|
-6.278
|
-6.325
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
468
|
468
|
468
|
468
|
468
|
|
- Nguyên giá
|
771
|
771
|
771
|
771
|
771
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
191.340
|
191.897
|
203.471
|
260.134
|
262.268
|
|
- Nguyên giá
|
203.948
|
206.712
|
220.686
|
280.270
|
285.140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.608
|
-14.815
|
-17.215
|
-20.137
|
-22.872
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.367
|
11.367
|
11.367
|
11.367
|
11.367
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.367
|
11.367
|
11.367
|
11.367
|
11.367
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
55.426
|
55.361
|
55.346
|
63.302
|
63.296
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
54.505
|
54.505
|
54.505
|
59.302
|
59.296
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.079
|
-3.143
|
-3.159
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.174
|
4.384
|
4.445
|
4.527
|
4.534
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.899
|
4.110
|
4.170
|
4.253
|
4.260
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
275
|
275
|
275
|
275
|
274
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.277.445
|
1.277.797
|
1.241.791
|
1.247.547
|
1.308.596
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
183.110
|
189.031
|
108.090
|
103.816
|
94.023
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
182.065
|
187.926
|
106.901
|
102.691
|
92.969
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.977
|
47.966
|
46.258
|
46.283
|
43.633
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.931
|
14.536
|
15.117
|
15.140
|
12.766
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.114
|
74
|
103
|
270
|
14.083
|
|
6. Phải trả người lao động
|
220
|
742
|
268
|
265
|
272
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
93
|
105
|
105
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.870
|
2.451
|
2.755
|
4.540
|
4.024
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
110.815
|
122.056
|
42.232
|
35.809
|
17.829
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
137
|
100
|
75
|
278
|
257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.045
|
1.105
|
1.189
|
1.125
|
1.054
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
269
|
446
|
686
|
686
|
686
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
58
|
108
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
776
|
659
|
503
|
381
|
259
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.094.335
|
1.088.766
|
1.133.701
|
1.143.731
|
1.214.573
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.094.335
|
1.088.766
|
1.133.701
|
1.143.731
|
1.214.573
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
716.579
|
716.579
|
716.579
|
716.579
|
716.579
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.322
|
17.322
|
17.322
|
17.322
|
17.322
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
360.434
|
354.865
|
399.800
|
400.200
|
471.046
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
318.844
|
318.844
|
354.870
|
325.968
|
325.896
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.590
|
36.021
|
44.931
|
74.233
|
145.150
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
9.629
|
9.626
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.277.445
|
1.277.797
|
1.241.791
|
1.247.547
|
1.308.596
|