Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 964.063 957.876 969.199 1.030.750 1.054.874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 139.989 261.620 60.734 26.366 66.525
1. Tiền 94.639 230.620 33.834 11.250 30.759
2. Các khoản tương đương tiền 45.350 31.000 26.900 15.116 35.766
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 637.321 510.971 727.803 812.785 773.587
1. Chứng khoán kinh doanh 491.527 389.035 600.371 659.409 667.908
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -9.206 -14.565 -29.468 -26.865 -50.835
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 155.000 136.500 156.900 180.241 156.514
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 129.139 127.812 128.589 127.279 150.932
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 109.095 109.047 109.577 109.577 109.577
2. Trả trước cho người bán 323 151 768 232 329
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8.400 8.400 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.402 15.294 23.325 22.550 46.106
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.080 -5.080 -5.080 -5.080 -5.080
IV. Tổng hàng tồn kho 43.154 43.388 39.344 51.523 51.517
1. Hàng tồn kho 43.154 43.388 39.344 51.523 51.517
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.459 14.084 12.728 12.797 12.313
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 725 765 365 527 694
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.362 12.868 12.216 11.810 11.331
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 372 452 146 460 288
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 344.532 342.467 340.407 326.506 323.541
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.067 3.021 2.974 2.928 3.060
1. Tài sản cố định hữu hình 2.599 2.552 2.506 2.460 2.413
- Nguyên giá 8.923 8.923 8.923 8.923 8.923
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.325 -6.371 -6.417 -6.464 -6.510
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 468 468 468 468 646
- Nguyên giá 771 771 771 771 955
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -303 -303 -303 -309
III. Bất động sản đầu tư 262.268 259.216 256.165 242.155 239.094
- Nguyên giá 285.140 285.140 285.140 274.288 274.288
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.872 -25.924 -28.976 -32.133 -35.194
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.367 11.367 11.367 11.367 11.367
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.367 11.367 11.367 11.367 11.367
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63.296 64.110 64.904 65.105 65.097
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 59.296 60.110 60.904 61.105 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.000 4.000 4.000 4.000 61.097
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 4.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.534 4.753 4.997 4.952 4.924
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.260 4.479 4.724 4.679 4.651
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 274 274 273 273 273
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.308.596 1.300.343 1.309.606 1.357.257 1.378.415
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94.023 63.423 64.130 140.989 172.592
I. Nợ ngắn hạn 92.969 62.162 62.453 139.611 171.079
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43.633 18.381 18.441 18.443 17.644
4. Người mua trả tiền trước 12.766 12.740 6.513 6.512 6.512
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.083 6.301 127 2.489 1.642
6. Phải trả người lao động 272 2.614 466 537 440
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 105 54 42 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.024 5.028 3.973 4.458 4.333
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.829 15.645 32.852 99.885 133.311
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 257 1.399 39 7.287 7.196
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.054 1.260 1.678 1.378 1.513
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 686 686 786 609 609
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 108 286 623 543 707
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 259 288 269 226 198
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.214.573 1.236.920 1.245.475 1.216.268 1.205.823
I. Vốn chủ sở hữu 1.214.573 1.236.920 1.245.475 1.216.268 1.205.823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 716.579 716.579 716.579 716.579 716.579
2. Thặng dư vốn cổ phần 17.322 17.322 17.322 17.322 17.322
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 471.046 493.688 495.686 464.432 454.550
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 325.896 325.896 495.116 437.188 437.475
- LNST chưa phân phối kỳ này 145.150 167.793 570 27.244 17.075
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.626 9.331 15.888 17.934 17.372
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.308.596 1.300.343 1.309.606 1.357.257 1.378.415