|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64.960
|
95.576
|
72.656
|
86.951
|
94.908
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64.960
|
95.576
|
72.656
|
86.951
|
94.908
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
39.650
|
32.466
|
33.480
|
34.870
|
37.961
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.310
|
63.110
|
39.176
|
52.081
|
56.946
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
65.283
|
555
|
3
|
2.790
|
4.744
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30.008
|
28.517
|
27.643
|
18.825
|
12.335
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30.008
|
28.517
|
27.607
|
18.825
|
12.195
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
17
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.008
|
5.631
|
5.812
|
6.478
|
7.576
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
54.577
|
29.517
|
5.723
|
29.585
|
41.780
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
45
|
39
|
581
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
1.189
|
945
|
507
|
1.222
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.189
|
-900
|
-467
|
-642
|
-34
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
53.388
|
28.616
|
5.256
|
28.943
|
41.746
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.481
|
3.211
|
1.462
|
5.314
|
3.916
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
150
|
-7
|
336
|
207
|
6
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.632
|
3.203
|
1.798
|
5.521
|
3.922
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.756
|
25.413
|
3.457
|
23.422
|
37.824
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3
|
0
|
-4
|
-2
|
3
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37.759
|
25.413
|
3.462
|
23.424
|
37.821
|