Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64.960 95.576 72.656 86.951 94.908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 64.960 95.576 72.656 86.951 94.908
4. Giá vốn hàng bán 39.650 32.466 33.480 34.870 37.961
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.310 63.110 39.176 52.081 56.946
6. Doanh thu hoạt động tài chính 65.283 555 3 2.790 4.744
7. Chi phí tài chính 30.008 28.517 27.643 18.825 12.335
-Trong đó: Chi phí lãi vay 30.008 28.517 27.607 18.825 12.195
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 17 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.008 5.631 5.812 6.478 7.576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 54.577 29.517 5.723 29.585 41.780
12. Thu nhập khác 1 45 39 581 1
13. Chi phí khác 1.189 945 507 1.222 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.189 -900 -467 -642 -34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 53.388 28.616 5.256 28.943 41.746
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.481 3.211 1.462 5.314 3.916
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 150 -7 336 207 6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15.632 3.203 1.798 5.521 3.922
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37.756 25.413 3.457 23.422 37.824
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -3 0 -4 -2 3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37.759 25.413 3.462 23.424 37.821