Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 982,060 1,085,776 1,377,004 1,108,594 1,116,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 193,478 227,282 495,519 346,420 145,984
1. Tiền 142,376 92,088 91,879 70,123 122,491
2. Các khoản tương đương tiền 51,102 135,194 403,641 276,297 23,493
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 99,058 125,408 116,400 119,400 310,570
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 99,058 125,408 116,400 119,400 310,570
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 409,206 447,080 503,530 336,705 325,103
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 307,842 340,955 304,141 281,042 297,410
2. Trả trước cho người bán 94,147 80,848 93,524 37,330 9,375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 75,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,855 28,915 34,503 21,972 21,956
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,639 -3,639 -3,639 -3,639 -3,639
IV. Tổng hàng tồn kho 241,807 240,870 229,701 239,365 260,140
1. Hàng tồn kho 243,350 241,876 230,708 241,513 262,288
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,543 -1,006 -1,006 -2,148 -2,148
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,511 45,137 31,853 66,704 74,852
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,774 14,160 13,971 13,472 15,940
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,415 30,848 17,828 53,188 58,077
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 321 128 54 45 835
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,031,064 1,057,047 1,094,443 1,420,606 1,530,948
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,088 4,138 3,625 3,611 3,611
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5,088 4,138 3,625 3,611 3,611
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 818,408 793,858 829,900 890,390 864,933
1. Tài sản cố định hữu hình 756,312 752,078 790,760 852,498 828,556
- Nguyên giá 1,649,324 1,676,472 1,731,219 1,817,747 1,820,339
- Giá trị hao mòn lũy kế -893,012 -924,394 -940,459 -965,249 -991,783
2. Tài sản cố định thuê tài chính 55,275 35,578 33,617 32,668 31,718
- Nguyên giá 69,633 42,687 40,976 40,976 40,976
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,357 -7,109 -7,359 -8,309 -9,258
3. Tài sản cố định vô hình 6,821 6,201 5,523 5,224 4,659
- Nguyên giá 17,220 17,300 17,300 17,650 17,650
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,399 -11,099 -11,777 -12,426 -12,991
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,398 17,787 4,176 281,067 423,734
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,398 17,787 4,176 281,067 423,734
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,242 80,322 79,013 58,184 57,008
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 53,242 80,322 79,013 58,184 57,008
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 151,928 160,941 177,729 187,354 181,661
1. Chi phí trả trước dài hạn 151,441 160,000 176,838 186,569 180,976
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 487 941 891 785 685
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,013,123 2,142,823 2,471,447 2,529,200 2,647,596
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 640,980 710,820 646,287 703,597 787,199
I. Nợ ngắn hạn 578,992 660,759 596,226 608,752 695,153
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 313,184 274,893 270,823 235,224 262,055
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 165,025 234,768 152,098 183,920 267,371
4. Người mua trả tiền trước 21,911 33,062 39,747 35,224 41,697
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,316 17,916 24,100 28,651 11,590
6. Phải trả người lao động 22,125 21,979 21,667 25,135 27,508
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17,771 25,143 29,090 39,250 11,900
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,573 14,341 22,494 25,427 35,428
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28,087 38,658 36,208 35,922 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 37,604
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61,988 50,061 50,061 94,846 92,046
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 61,988 50,061 50,061 94,846 92,046
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,372,144 1,432,003 1,825,160 1,825,603 1,860,397
I. Vốn chủ sở hữu 1,372,144 1,432,003 1,825,160 1,825,603 1,860,397
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 728,800 728,800 1,129,640 1,129,640 1,129,640
2. Thặng dư vốn cổ phần 327,963 327,963 327,517 327,517 327,517
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13,417 13,417 13,417 13,417 13,417
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 301,140 360,975 353,720 354,152 389,078
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 281,993 271,027 234,587 234,587 349,652
- LNST chưa phân phối kỳ này 19,148 89,948 119,133 119,565 39,426
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 824 848 866 877 745
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,013,123 2,142,823 2,471,447 2,529,200 2,647,596