|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
982,060
|
1,085,776
|
1,377,004
|
1,108,594
|
1,116,649
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
193,478
|
227,282
|
495,519
|
346,420
|
145,984
|
|
1. Tiền
|
142,376
|
92,088
|
91,879
|
70,123
|
122,491
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
51,102
|
135,194
|
403,641
|
276,297
|
23,493
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99,058
|
125,408
|
116,400
|
119,400
|
310,570
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
99,058
|
125,408
|
116,400
|
119,400
|
310,570
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
409,206
|
447,080
|
503,530
|
336,705
|
325,103
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
307,842
|
340,955
|
304,141
|
281,042
|
297,410
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
94,147
|
80,848
|
93,524
|
37,330
|
9,375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
75,000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,855
|
28,915
|
34,503
|
21,972
|
21,956
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,639
|
-3,639
|
-3,639
|
-3,639
|
-3,639
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
241,807
|
240,870
|
229,701
|
239,365
|
260,140
|
|
1. Hàng tồn kho
|
243,350
|
241,876
|
230,708
|
241,513
|
262,288
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,543
|
-1,006
|
-1,006
|
-2,148
|
-2,148
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,511
|
45,137
|
31,853
|
66,704
|
74,852
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15,774
|
14,160
|
13,971
|
13,472
|
15,940
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,415
|
30,848
|
17,828
|
53,188
|
58,077
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
321
|
128
|
54
|
45
|
835
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,031,064
|
1,057,047
|
1,094,443
|
1,420,606
|
1,530,948
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,088
|
4,138
|
3,625
|
3,611
|
3,611
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,088
|
4,138
|
3,625
|
3,611
|
3,611
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
818,408
|
793,858
|
829,900
|
890,390
|
864,933
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
756,312
|
752,078
|
790,760
|
852,498
|
828,556
|
|
- Nguyên giá
|
1,649,324
|
1,676,472
|
1,731,219
|
1,817,747
|
1,820,339
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-893,012
|
-924,394
|
-940,459
|
-965,249
|
-991,783
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
55,275
|
35,578
|
33,617
|
32,668
|
31,718
|
|
- Nguyên giá
|
69,633
|
42,687
|
40,976
|
40,976
|
40,976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,357
|
-7,109
|
-7,359
|
-8,309
|
-9,258
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,821
|
6,201
|
5,523
|
5,224
|
4,659
|
|
- Nguyên giá
|
17,220
|
17,300
|
17,300
|
17,650
|
17,650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,399
|
-11,099
|
-11,777
|
-12,426
|
-12,991
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,398
|
17,787
|
4,176
|
281,067
|
423,734
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,398
|
17,787
|
4,176
|
281,067
|
423,734
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
53,242
|
80,322
|
79,013
|
58,184
|
57,008
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
53,242
|
80,322
|
79,013
|
58,184
|
57,008
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
151,928
|
160,941
|
177,729
|
187,354
|
181,661
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
151,441
|
160,000
|
176,838
|
186,569
|
180,976
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
487
|
941
|
891
|
785
|
685
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,013,123
|
2,142,823
|
2,471,447
|
2,529,200
|
2,647,596
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
640,980
|
710,820
|
646,287
|
703,597
|
787,199
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
578,992
|
660,759
|
596,226
|
608,752
|
695,153
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
313,184
|
274,893
|
270,823
|
235,224
|
262,055
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
165,025
|
234,768
|
152,098
|
183,920
|
267,371
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,911
|
33,062
|
39,747
|
35,224
|
41,697
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,316
|
17,916
|
24,100
|
28,651
|
11,590
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,125
|
21,979
|
21,667
|
25,135
|
27,508
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,771
|
25,143
|
29,090
|
39,250
|
11,900
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,573
|
14,341
|
22,494
|
25,427
|
35,428
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,087
|
38,658
|
36,208
|
35,922
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
37,604
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
61,988
|
50,061
|
50,061
|
94,846
|
92,046
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
61,988
|
50,061
|
50,061
|
94,846
|
92,046
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,372,144
|
1,432,003
|
1,825,160
|
1,825,603
|
1,860,397
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,372,144
|
1,432,003
|
1,825,160
|
1,825,603
|
1,860,397
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
728,800
|
728,800
|
1,129,640
|
1,129,640
|
1,129,640
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
327,963
|
327,963
|
327,517
|
327,517
|
327,517
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,417
|
13,417
|
13,417
|
13,417
|
13,417
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
301,140
|
360,975
|
353,720
|
354,152
|
389,078
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
281,993
|
271,027
|
234,587
|
234,587
|
349,652
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19,148
|
89,948
|
119,133
|
119,565
|
39,426
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
824
|
848
|
866
|
877
|
745
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,013,123
|
2,142,823
|
2,471,447
|
2,529,200
|
2,647,596
|