1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.065.395
|
2.091.286
|
2.392.210
|
2.043.301
|
2.098.726
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.236
|
7.586
|
9.045
|
4.016
|
1.821
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.064.158
|
2.083.700
|
2.383.164
|
2.039.285
|
2.096.905
|
4. Giá vốn hàng bán
|
888.884
|
1.720.760
|
1.969.683
|
1.736.658
|
1.706.128
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
175.275
|
362.940
|
413.481
|
302.627
|
390.777
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.692
|
66.226
|
48.862
|
36.269
|
32.026
|
7. Chi phí tài chính
|
35.971
|
53.518
|
58.793
|
50.164
|
32.499
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
108.375
|
48.283
|
43.568
|
45.942
|
21.204
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-22.998
|
-18.084
|
10
|
-5.622
|
-65.324
|
9. Chi phí bán hàng
|
32.475
|
198.002
|
189.139
|
92.582
|
129.256
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.390
|
63.842
|
68.590
|
73.592
|
83.243
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
49.133
|
95.721
|
145.832
|
116.936
|
112.481
|
12. Thu nhập khác
|
80.783
|
2.930
|
3.824
|
5.215
|
3.336
|
13. Chi phí khác
|
710
|
8.713
|
4.645
|
1.742
|
4.214
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
80.073
|
-5.783
|
-821
|
3.473
|
-878
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
129.206
|
89.938
|
145.011
|
120.408
|
111.603
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.556
|
18.584
|
32.386
|
24.002
|
24.229
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-826
|
453
|
298
|
-467
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.556
|
17.758
|
32.839
|
24.300
|
23.762
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
115.650
|
72.180
|
112.172
|
96.108
|
87.841
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
208
|
20
|
1.117
|
1.845
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
115.650
|
71.972
|
112.153
|
94.991
|
85.995
|