Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 129.010 91.060 145.011 120.408 111.603
2. Điều chỉnh cho các khoản 35.213 138.403 127.274 134.628 192.807
- Khấu hao TSCĐ -4.626 99.570 110.590 110.772 108.142
- Các khoản dự phòng 316 2.061 1.193 -364 914
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 791 798 -182 -450 185
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3.836 -9.691 -27.895 -21.272 62.362
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 34.897 45.665 43.568 45.942 21.204
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 164.224 229.463 272.285 255.036 304.410
- Tăng, giảm các khoản phải thu 74.576 -157.725 -59.883 189.374 -71.928
- Tăng, giảm hàng tồn kho 44.692 -125.135 -35.119 122.402 12.846
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -36.606 47.226 -41.917 -167.873 8.353
- Tăng giảm chi phí trả trước 23.254 -4.687 -4.291 10.329 -6.116
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -36.204 -48.701 -43.472 -46.197 -22.008
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.090 -9.298 -23.827 -35.033 -13.436
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -24.834 -11.409 -13.744 -10.252 -1.322
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 204.012 -80.265 50.033 317.787 210.800
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -200.394 -59.933 -55.694 -48.608 -128.274
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15.486 274 712 2.349 21.132
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -69.000 -50.000 -322.734 -426.223 -224.682
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 148.983 78.381 274.028 142.706 497.553
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -55.248 0 -124.520 -65.135 -53.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 88.000 0 21.700 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11.227 4.623 24.003 15.140 31.938
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -148.946 61.345 -204.205 -358.071 144.667
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 89.871 0 546.496 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 541.244 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -596.546 989.653 878.930 1.112.684 839.301
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9.132 -904.261 -979.813 -1.289.127 -1.011.612
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -16.749 -23.925 -36.099 -23.157
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -34.426 -36.412 -1 -36.433 -36.433
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8.988 32.231 421.687 -248.975 -231.902
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 46.077 13.311 267.515 -289.259 123.566
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.652 75.718 88.933 357.141 68.341
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -11 -96 693 459 44
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 75.718 88.933 357.141 68.341 191.950