|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
342,753
|
562,475
|
524,132
|
804,895
|
661,508
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
49
|
18
|
4
|
1
|
271
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
342,705
|
562,456
|
524,128
|
804,894
|
661,237
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
292,290
|
462,168
|
478,696
|
731,834
|
600,015
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50,415
|
100,288
|
45,432
|
73,060
|
61,223
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,282
|
12,538
|
9,123
|
15,593
|
12,655
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,399
|
18,883
|
16,065
|
23,894
|
18,607
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,195
|
10,054
|
11,402
|
14,649
|
11,461
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,687
|
26,772
|
17,578
|
30,066
|
25,583
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,199
|
46,262
|
14,760
|
22,446
|
15,726
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,412
|
20,910
|
6,152
|
12,247
|
13,961
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,344
|
7,597
|
2,870
|
10,509
|
4,502
|
|
13. Chi phí khác
|
735
|
2,241
|
1,046
|
7,946
|
2,327
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,609
|
5,356
|
1,824
|
2,563
|
2,175
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,020
|
26,266
|
7,975
|
14,810
|
16,137
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,257
|
5,095
|
2,024
|
2,715
|
3,985
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-195
|
254
|
-347
|
198
|
-443
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,063
|
5,349
|
1,677
|
2,913
|
3,541
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,958
|
20,916
|
6,299
|
11,897
|
12,595
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,958
|
20,916
|
6,299
|
11,897
|
12,595
|