Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.190.698 10.536.297 9.706.183 9.702.800 8.957.539
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.287.370 522.553 348.061 838.864 601.149
1. Tiền 207.370 260.053 325.561 476.364 597.649
2. Các khoản tương đương tiền 1.080.000 262.500 22.500 362.500 3.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 253.915 1.106.259 1.106.853 834.856 1.233.932
1. Chứng khoán kinh doanh 9 202.249 202.240 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 253.906 904.010 904.614 834.856 1.233.932
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.834.482 1.620.874 1.976.367 1.423.364 1.963.387
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.285.461 1.284.929 1.758.810 1.259.899 1.176.887
2. Trả trước cho người bán 260.241 315.204 199.724 148.238 533.970
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 275.000 16.218 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 31.285 24.758 38.068 40.482 277.784
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17.506 -20.235 -20.235 -25.255 -25.255
IV. Tổng hàng tồn kho 5.869.299 6.141.801 5.048.848 5.303.103 4.344.573
1. Hàng tồn kho 5.959.607 6.232.109 5.139.156 5.408.688 4.450.157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -90.308 -90.308 -90.308 -105.585 -105.585
V. Tài sản ngắn hạn khác 945.632 1.144.810 1.226.053 1.302.613 814.498
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26.796 29.785 29.561 29.614 26.740
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 918.509 1.114.732 1.196.170 1.272.678 787.359
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 326 293 322 322 400
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.025.328 5.957.792 6.766.864 6.791.112 7.091.062
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.338 1.338 1.338 1.338 1.338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.338 1.338 1.338 1.338 1.338
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.936.842 1.870.701 1.789.390 1.804.723 1.711.357
1. Tài sản cố định hữu hình 1.618.599 1.555.262 1.476.756 1.494.835 1.404.277
- Nguyên giá 4.965.089 4.989.293 4.998.189 5.105.206 5.105.649
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.346.490 -3.434.031 -3.521.433 -3.610.371 -3.701.372
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 318.243 315.439 312.634 309.888 307.081
- Nguyên giá 391.098 391.098 391.098 391.159 391.159
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.855 -75.660 -78.464 -81.271 -84.078
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.097.140 3.010.281 3.902.004 4.443.040 4.851.448
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.097.140 3.010.281 3.902.004 4.443.040 4.851.448
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 518.130 515.540 513.598 648 648
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 518.130 515.540 513.598 648 648
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 471.878 559.933 560.534 541.363 526.271
1. Chi phí trả trước dài hạn 471.878 559.933 560.534 541.363 526.271
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.216.026 16.494.089 16.473.048 16.493.912 16.048.601
NGUỒN VỐN 0
A. Nợ phải trả 6.699.819 8.913.469 8.839.509 8.858.428 8.391.746
I. Nợ ngắn hạn 6.518.010 7.499.627 6.765.831 6.568.227 6.042.680
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.594.063 5.468.043 4.907.419 4.600.985 4.646.308
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 628.522 1.623.327 1.434.381 1.470.090 850.333
4. Người mua trả tiền trước 79.750 96.958 102.965 192.041 308.136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26.171 95.162 95.127 104.704 44.356
6. Phải trả người lao động 26.836 24.796 26.672 26.817 33.870
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 44.152 47.595 56.378 30.350 33.531
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.654 11.694 12.063 12.535 11.808
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111.862 132.051 130.828 130.706 114.339
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 181.810 1.413.842 2.073.678 2.290.201 2.349.066
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 900 900 900 900 900
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 156.195 1.388.814 2.048.902 2.266.131 2.325.452
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 24.715 24.127 23.876 23.170 22.714
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7.516.206 7.580.620 7.633.538 7.635.484 7.656.855
I. Vốn chủ sở hữu 7.516.206 7.580.620 7.633.538 7.635.484 7.656.855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.475.709 4.475.709 4.475.709 4.475.709 4.475.709
2. Thặng dư vốn cổ phần 522.371 522.371 522.371 522.361 522.361
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 191.701 205.292 205.292 205.292 205.292
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 89.440 98.500 98.500 98.500 98.500
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.236.985 2.278.748 2.327.966 2.318.648 2.340.889
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.171.580 2.121.749 2.121.435 2.121.435 2.318.557
- LNST chưa phân phối kỳ này 65.405 156.999 206.531 197.213 22.332
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 3.700 14.974 14.104
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.216.026 16.494.089 16.473.048 16.493.912 16.048.601