|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
81.071
|
112.278
|
58.869
|
-11.376
|
25.183
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
105.566
|
120.501
|
79.327
|
160.946
|
66.340
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
89.854
|
90.346
|
90.206
|
91.745
|
93.809
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-36.315
|
2.729
|
|
20.297
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
18.699
|
-8.412
|
-332
|
-5.757
|
1.791
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22.992
|
-24.105
|
-65.247
|
5.984
|
-76.457
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
56.321
|
59.944
|
54.699
|
48.677
|
47.198
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
186.638
|
232.780
|
138.197
|
149.570
|
91.523
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-163.233
|
-548.326
|
-819.678
|
326.995
|
143.992
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
861.209
|
-257.802
|
1.092.953
|
-269.532
|
958.531
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-302.008
|
539.222
|
-192.767
|
74.941
|
-625.505
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14.466
|
-91.043
|
-378
|
358.769
|
17.966
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
-202.240
|
9
|
202.240
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-52.399
|
-64.794
|
-55.041
|
-48.295
|
-46.862
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-106.682
|
|
-302
|
0
|
-46.469
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
363.450
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.439
|
-2.461
|
-1.224
|
-436
|
-16.367
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
433.552
|
-31.213
|
161.768
|
794.252
|
476.808
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-281.935
|
-1.480.770
|
-476.133
|
-860.021
|
-293.225
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5.019
|
1.288
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-798.500
|
-137.123
|
-966
|
-55.751
|
-970.865
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
523.391
|
-247.628
|
18.808
|
638.694
|
371.788
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
17.083
|
11.628
|
16.880
|
45.820
|
71.893
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-534.942
|
-1.852.605
|
-441.410
|
-231.259
|
-820.408
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1.579.395
|
|
3.700
|
11.290
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.990.013
|
4.561.714
|
3.345.158
|
3.594.936
|
2.843.076
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.572.403
|
-3.442.935
|
-3.243.380
|
-3.677.629
|
-2.737.925
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
997.005
|
1.118.779
|
105.477
|
-71.403
|
105.152
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
895.615
|
-765.039
|
-174.165
|
491.590
|
-238.448
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
391.784
|
1.287.370
|
522.553
|
348.061
|
838.864
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-28
|
222
|
-327
|
-788
|
733
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.287.370
|
522.553
|
348.061
|
838.864
|
601.149
|